Kết quả CSKA Moscow (R) vs Dinamo Makhachkala Youth, 21h00 ngày 07/08

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 18

  • CSKA Moscow (R) vs Dinamo Makhachkala Youth: Diễn biến chính

  • 45'
    Ivan Tarasenko goal 
    1-0
  • 82'
    Ivan Tarasenko goal 
    2-0
  • 90'
    Ivan Tarasenko goal 
    3-0
  • 90'
    Artem Serikov goal 
    4-0
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • CSKA Moscow (R) vs Dinamo Makhachkala Youth: Số liệu thống kê

  • CSKA Moscow (R)
    Dinamo Makhachkala Youth
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    25
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 23 17 2 4 71 32 39 53 T T T B T T
2 Zenit St.Petersburg Youth 23 15 3 5 65 30 35 48 B T B T T T
3 FK Krasnodar Youth 22 15 2 5 65 34 31 47 T T B T B H
4 Lokomotiv Moscow Youth 23 14 5 4 59 34 25 47 T T B T B T
5 FC Rodina Moscow Youth 23 14 3 6 60 30 30 45 T T T B T B
6 Konopliev Youth 23 12 5 6 49 37 12 41 B T T T T T
7 Almaz Antey Youth 23 10 5 8 44 50 -6 35 B T H T T T
8 Spartak Moscow Youth 23 7 10 6 36 38 -2 31 H B B T H H
9 FK Rostov Youth 23 9 4 10 35 40 -5 31 T T T B H B
10 Dinamo Moscow Youth 23 9 2 12 37 42 -5 29 B B T B T B
11 FK Ural Youth 23 6 4 13 29 50 -21 22 B B B B B T
12 Dinamo Makhachkala Youth 23 6 3 14 31 56 -25 21 B T B T T B
13 Chertanovo Moscow Youth 23 5 5 13 29 53 -24 20 B B T B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 23 5 4 14 28 62 -34 19 T B B H B T
15 Rubin Kazan (R) 22 4 3 15 24 53 -29 15 B T B B B B
16 Fakel Youth 23 3 4 16 24 45 -21 13 H B H H B B

" "