Kết quả FK Ryazan Nữ vs Rubin Kazan Nữ, 21h00 ngày 08/08
Kết quả FK Ryazan Nữ vs Rubin Kazan Nữ
Phong độ FK Ryazan Nữ gần đây
Phong độ Rubin Kazan Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.90U 2.5
0.711
5.40X
2.852
1.61Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Ryazan Nữ vs Rubin Kazan Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 16
-
FK Ryazan Nữ vs Rubin Kazan Nữ: Diễn biến chính
-
83'0-1
Sholgina Y. (Assist:Zaynutdinova A.) -
90'Petrunkina E.
1-1
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Ryazan Nữ vs Rubin Kazan Nữ: Số liệu thống kê
-
FK Ryazan NữRubin Kazan Nữ
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
96Pha tấn công96
-
-
33Tấn công nguy hiểm51
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 5 | 43 | 47 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 18 | 15 | 1 | 2 | 47 | 9 | 38 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 9 | 24 | 36 | H B T T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 | 30 | T H B T B T |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 17 | 9 | 1 | 7 | 19 | 14 | 5 | 28 | T B T T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 21 | H T T B H B |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 | 20 | T T H B B H |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 11 | 32 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 29 | -14 | 13 | H B B B H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 18 | 3 | 2 | 13 | 5 | 43 | -38 | 11 | B H B T B B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | H H H B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 17 | 0 | 3 | 14 | 7 | 40 | -33 | 3 | B B B B B B |

