Kết quả CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ, 21h00 ngày 11/09
Kết quả CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ
Đối đầu CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ
Phong độ CSKA Moscow Nữ gần đây
Phong độ Yenisey Krasnoyarsk Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3
0.76U 3
0.841
1.12X
4.902
17.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 19
-
CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ: Diễn biến chính
-
22'Darya Yakovleva
1-0 -
38'Darya Yakovleva1-0
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow Nữ vs Yenisey Krasnoyarsk Nữ: Số liệu thống kê
-
CSKA Moscow NữYenisey Krasnoyarsk Nữ
-
1Thẻ đỏ0
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 5 | 43 | 47 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 18 | 15 | 1 | 2 | 47 | 9 | 38 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 9 | 24 | 36 | H B T T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 | 30 | T H B T B T |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 17 | 9 | 1 | 7 | 19 | 14 | 5 | 28 | T B T T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 21 | H T T B H B |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 | 20 | T T H B B H |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 11 | 32 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 29 | -14 | 13 | H B B B H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 18 | 3 | 2 | 13 | 5 | 43 | -38 | 11 | B H B T B B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | H H H B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 17 | 0 | 3 | 14 | 7 | 40 | -33 | 3 | B B B B B B |

