Kết quả Start Kristiansand vs Brann, 22h00 ngày 13/09
Kết quả Start Kristiansand vs Brann
Đối đầu Start Kristiansand vs Brann
Phong độ Start Kristiansand gần đây
Phong độ Brann gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.84-0.5
1.04O 2.5
0.53U 2.5
1.371
3.20X
3.652
2.03Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.09O 1.25
0.97U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Start Kristiansand vs Brann
-
Sân vận động: Sor Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 21
-
Start Kristiansand vs Brann: Diễn biến chính
-
17'0-0Niklas Jensen Wassberg
-
26'0-0Leo Cornic
-
44'Ousmane Diallo(Assists:Erlend Segberg)
1-0 -
57'1-0Kristian Eriksen
Niklas Jensen Wassberg -
57'1-0Neraysho Kasanwirjo
Bard Finne -
63'Jesper Cornelius
Nicolas Koutsakos1-0 -
75'Eirik Schulze
Hakon Lorentzen1-0 -
83'1-0Vetle Dragsnes
Joachim Soltvedt -
83'1-0Julian Laegreid
Ulrick Mathisen -
86'1-0Neraysho Kasanwirjo
-
90'Johan Meyer
Erlend Dahl Reitan1-0 -
90'Jesper Cornelius(Assists:Eirik Schulze)
2-0
-
Start Kristiansand vs Brann: Đội hình chính và dự bị
-
Start Kristiansand5-3-2Brann4-1-3-245Filip Manojlovic27Ousmane Diallo3Altin Ujkani28Jens Berland Husebo5Sander Aske Granheim29Erlend Dahl Reitan18Mikael Ugland23Erlend Segberg10Steve Regis Mvoue9Nicolas Koutsakos20Hakon Lorentzen14Ulrick Mathisen9Niklas Castro11Bard Finne25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason18Jacob Lungi Sorensen2Leo Cornic3Fredrik Knudsen23Thore Pedersen17Joachim Soltvedt1Mathias Dyngeland
- Đội hình dự bị
-
17Jesper Cornelius13Sebastian Griesbeck8Nikola Jojic4Johan Meyer15Marius Nordal2Fredrik Palerud35Santino Samuyiwa11Eirik Schulze24Storm Strand-KolbjornsenVetle Dragsnes 20Kristian Eriksen 16Brage Haugen 43Neraysho Kasanwirjo 21Julian Laegreid 39Simen Vidtun Nilsen 12Jonas Tviberg Torsvik 15Andreas Wilhelmsen 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sindre TjelmelandEirik Horneland
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Start Kristiansand vs Brann: Số liệu thống kê
-
Start KristiansandBrann
-
9Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
8Cản sút3
-
-
15Sút Phạt10
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
344Số đường chuyền599
-
-
76%Chuyền chính xác84%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị3
-
-
4Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn6
-
-
20Ném biên21
-
-
2Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
14Thử thách11
-
-
9Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass26
-
-
111Pha tấn công119
-
-
54Tấn công nguy hiểm69
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
68Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.22Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.2xG Set Play0.08
-
-
2.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.16
-
-
1.2Cú sút trúng đích1.13
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
21Số quả tạt chính xác28
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
23Phá bóng21
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B T H H B |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

