Kết quả Ham-Kam vs Molde, 22h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.92-0.75
0.96O 3.25
1.04U 3.25
0.821
3.80X
3.752
1.70Hiệp 1+0.25
1.02-0.25
0.86O 1.25
0.82U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ham-Kam vs Molde
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 21
-
Ham-Kam vs Molde: Diễn biến chính
-
5'0-1
Jalal Abdullai(Assists:Niklas Odegard) -
6'0-1Jalal Abdullai
-
17'0-1Fredrik Kristensen Dahl
Birk Risa -
41'Alexander Andresen
Fredrik Sjolstad0-1 -
46'Mohamed Ofkir
1-1 -
56'1-2
Trent Kone Doherty(Assists:Sondre Milian Granaas) -
58'1-3
Trent Kone Doherty(Assists:Jalal Abdullai) -
62'Anders Trondsen
William Osnes Ringen1-3 -
62'Henrik Udahl
David Benjamin1-3 -
62'1-3Mats Moller Daehli
Sander Kilen -
62'1-3Kristian Lonebu
Mathias Fjortoft Lovik -
63'1-3Martin Linnes
Jalal Abdullai -
78'Blerton Isufi
Mohamed Ofkir1-3 -
78'Danilo Al-Saed
Ethan Amundsen-Day1-3 -
84'1-4
Trent Kone Doherty -
89'1-4Noah Ljoen Bye
Sondre Milian Granaas -
90'1-5
Kristian Lonebu
-
Ham-Kam vs Molde: Đội hình chính và dự bị
-
Ham-Kam5-3-2Molde4-2-3-112Marcus Sandberg7Vidar Ari Jonsson3Ethan Amundsen-Day23Fredrik Sjolstad2Martin Gjone22Snorre Strand Nilsen6William Osnes Ringen14Luc Mares8Markus Johnsgard11Mohamed Ofkir28David Benjamin9Jalal Abdullai24Trent Kone Doherty23Sondre Milian Granaas16Sander Kilen10Emil Breivik30Daniel Daga8Mathias Fjortoft Lovik6Niklas Odegard33Birk Risa26Samukelo Kabini22Albert Posiadala
- Đội hình dự bị
-
24Danilo Al-Saed5Alexander Andresen29Blerton Isufi26Patrick Metcalfe10Loris Mettler18Duarte Moreira13Sander Kaldrastoyl Ostraat16Anders Trondsen19Henrik UdahlViktor Bender 28Noah Ljoen Bye 45Mats Moller Daehli 17Fredrik Kristensen Dahl 27Peder Hoel Lervik 12Martin Linnes 25Kristian Lonebu 20Oskar Spiten-Nysaeter 21Caleb Sery 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jakob MichelsenErling Moe
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ham-Kam vs Molde: Số liệu thống kê
-
Ham-KamMolde
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút3
-
-
10Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
416Số đường chuyền470
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn5
-
-
22Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách6
-
-
7Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn4
-
-
33Long pass24
-
-
92Pha tấn công76
-
-
40Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
32Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng2.69
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.51
-
-
0.5xG Set Play0.18
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.69
-
-
0.59Cú sút trúng đích2.34
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
29Số quả tạt chính xác7
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
17Phá bóng35
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

