Kết quả Fredrikstad vs Sarpsborg 08, 00h15 ngày 14/09
Kết quả Fredrikstad vs Sarpsborg 08
Đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08
Phong độ Fredrikstad gần đây
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
1.05O 2.75
0.88U 2.75
0.981
2.35X
3.552
2.68Hiệp 1+0
0.86-0
1.02O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fredrikstad vs Sarpsborg 08
-
Sân vận động: Fredrikstad Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 21
-
Fredrikstad vs Sarpsborg 08: Diễn biến chính
-
19'Max Nilsson(Assists:Isak Helstad Amundsen)
1-0 -
20'1-0Michael Opoku
Sander Christiansen -
28'1-1
Olaus Skarsem(Assists:Sondre Sorli) -
46'1-1Andreas Nibe Hansen
Michael Opoku -
61'Salim Laghzaoui
Bryan Fiabema1-1 -
61'Simen Rafn
Solomon Owusu1-1 -
61'Liam West
Benjamin Thoresen Faraas1-1 -
68'1-1Peter Reinhardsen
Claus Niyukuri -
77'Leonard Owusu
Samuel Holm1-1 -
87'Max Nilsson1-1
-
89'Simen Rafn1-1
-
90'1-1Noa Williams
Sondre Sorli
-
Fredrikstad vs Sarpsborg 08: Đội hình chính và dự bị
-
Fredrikstad3-4-3Sarpsborg 084-4-277Martin Borsheim28Solomon Owusu4Fredrik Holme38Isak Helstad Amundsen13Sondre Sorlokk14Max Nilsson6Samuel Holm16Daniel Eid18Bryan Fiabema23Henrik Skogvold7Benjamin Thoresen Faraas11Daniel Seland Karlsbakk22Victor Emanuel Halvorsen10Sondre Sorli8Sander Christiansen6Aimar Sher77Olaus Skarsem12Claus Niyukuri4Bjorn Inge Utvik2Marius Lode21Anders Hiim87Leander Oy
- Đội hình dự bị
-
12Ulrik Fredriksen21Jakub Jezierski9Salim Laghzaoui10Johannes Hummelvoll-Nunez24Leonard Owusu5Simen Rafn30Jasper Silva Torkildsen29Gabriel Wesseh11Liam WestBop Gueye 18Luca Hoyland 5Jacob Larsen 1Andreas Nibe Hansen 33Michael Opoku 15Peter Reinhardsen 20Sigurd Rosted 24Eirik Wichne 32Noa Williams 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stian JohnsenStefan Billborn
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fredrikstad vs Sarpsborg 08: Số liệu thống kê
-
FredrikstadSarpsborg 08
-
6Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút0
-
-
15Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
606Số đường chuyền428
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
17Rê bóng thành công7
-
-
12Đánh chặn4
-
-
16Ném biên22
-
-
17Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách7
-
-
5Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass29
-
-
116Pha tấn công76
-
-
72Tấn công nguy hiểm42
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
62Số pha tranh chấp thành công33
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng0.23
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.12
-
-
0.51xG Set Play0.11
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.23
-
-
0.15Cú sút trúng đích0.27
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
21Số quả tạt chính xác15
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
27Phá bóng30
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

