Kết quả Aalesund FK vs Valerenga, 19h30 ngày 16/08

  • Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
    19:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Valerenga 1
    5
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    1.05
    O 3.5
    1.03
    U 3.5
    0.83
    1
    2.62
    X
    3.70
    2
    2.15
    Hiệp 1
    +0
    1.13
    -0
    0.76
    O 1.5
    1.08
    U 1.5
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Aalesund FK vs Valerenga

  • Sân vận động: Color Line Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 4 - 2

VĐQG Na Uy 2026 » vòng 18

  • Aalesund FK vs Valerenga: Diễn biến chính

  • 3'
    Mathias Christensen goal 
    1-0
  • 13'
    1-0
    Lucas Haren
  • 14'
    1-1
    goal Mathias Grundetjern
  • 16'
    Reed(Assists:Endre Osenbroch) goal 
    2-1
  • 29'
    Elias Kristoffersen Hagen(Assists:Reed) goal 
    3-1
  • 33'
    3-2
    goal Lucas Haren(Assists:Mathias Grundetjern)
  • 35'
    Jakob Nyland Orsal goal 
    4-2
  • 46'
    4-2
     Magnus Westergaard
     Gabriel Rajkovic
  • 46'
    4-2
     Hakon Sjatil
     Sebastian Jarl
  • 46'
    Kristoffer Nesso  
    Jakob Nyland Orsal  
    4-2
  • 56'
    Mathias Christensen(Assists:Uba Charles) goal 
    5-2
  • 60'
    Kristian Lonebu  
    Reed  
    5-2
  • 63'
    5-3
    goal Petter Strand(Assists:Mohamed Ofkir)
  • 70'
    5-4
    goal Mathias Grundetjern(Assists:Mohamed Ofkir)
  • 73'
    5-4
     Kevin Tshiembe
     Ivan Nasberg
  • 74'
    Marius Andresen  
    Uba Charles  
    5-4
  • 74'
    Philip Sandvik Aukland  
    Olafur Gudmundsson  
    5-4
  • 74'
    5-4
     Ole Christian Saeter
     Lucas Haren
  • 76'
    5-4
    Kevin Tshiembe
  • 85'
    5-5
    goal Carl Lange(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson)
  • 85'
    5-5
     Ghayas Zahid
     Petter Strand
  • 90'
    Ivan Djantou  
    Endre Osenbroch  
    5-5
  • Aalesund FK vs Valerenga: Đội hình chính và dự bị

  • Aalesund FK5-3-2
    1
    Luca Podlech
    16
    Jakob Nyland Orsal
    3
    Olafur Gudmundsson
    22
    Emil Engqvist
    4
    Simen Vatne Haram
    14
    Uba Charles
    6
    Hakon Hammer
    18
    Elias Kristoffersen Hagen
    21
    Mathias Christensen
    15
    Endre Osenbroch
    27
    Reed
    17
    Mathias Grundetjern
    9
    Gabriel Rajkovic
    7
    Mohamed Ofkir
    24
    Petter Strand
    10
    Carl Lange
    77
    Lucas Haren
    55
    Sebastian Jarl
    4
    Aaron Kiil Olsen
    37
    Ivan Nasberg
    2
    Kolbeinn Birgir Finnsson
    1
    Oscar Hedvall
    Valerenga4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Marius Andresen
    45Philip Sandvik Aukland
    20Ivan Djantou
    10Mathias Kristensen
    26Tor Erik Larsen
    38Tobias Leikanger
    39Kristian Lonebu
    17Elias Myrlid
    7Kristoffer Nesso
    Vegar Eggen Hedenstad 6
    Odin Thiago Holm 15
    Abdoulie Jatta 49
    Sander Ake Andreas Lonning 13
    Ole Christian Saeter 90
    Hakon Sjatil 3
    Kevin Tshiembe 5
    Magnus Westergaard 28
    Ghayas Zahid 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Johnsen
    Geir Bakke
  • BXH VĐQG Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Aalesund FK vs Valerenga: Số liệu thống kê

  • Aalesund FK
    Valerenga
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 284
    Số đường chuyền
    628
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 4
    Successful center
    8
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 14
    Long pass
    22
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    18
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    68
  •  
     
  • 2.08
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.13
  •  
     
  • 0.84
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.24
  •  
     
  • 0.45
    xG Set Play
    0.1
  •  
     
  • 1.29
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.34
  •  
     
  • 1.69
    Cú sút trúng đích
    4.03
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    40
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    28
  •  
     
  • 31
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bodo Glimt 20 16 2 2 52 17 35 50 T T T T T T
2 Viking 20 15 2 3 51 20 31 47 T T B T H T
3 Molde 20 11 3 6 43 30 13 36 H B T T T T
4 Tromso IL 20 10 5 5 37 27 10 35 T T B H B B
5 Lillestrom 20 10 2 8 28 26 2 32 B B H B T T
6 Rosenborg 20 9 3 8 36 29 7 30 B T T B T T
7 Fredrikstad 20 8 3 9 24 31 -7 27 T T T T B H
8 Brann 20 8 2 10 37 31 6 26 B T T H B B
9 Sarpsborg 08 20 6 7 7 23 26 -3 25 H B B H H H
10 Ham-Kam 20 6 5 9 27 41 -14 23 T H B H B B
11 Valerenga 20 6 4 10 33 42 -9 22 B B H B H B
12 KFUM Oslo 20 6 4 10 22 34 -12 22 T T H B B T
13 Sandefjord 20 5 5 10 18 27 -9 20 B B T H H B
14 Kristiansund BK 20 5 4 11 20 37 -17 19 B T B H T B
15 Aalesund FK 20 3 9 8 31 45 -14 18 B H H B T B
16 Start Kristiansand 20 4 4 12 22 41 -19 16 T B B T B T

UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "