Kết quả Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ, 21h00 ngày 13/06
Kết quả Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ
Đối đầu Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
Phong độ SK Brann Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.80-1
1.00O 2.75
0.95U 2.75
0.851
4.50X
3.802
1.57Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.75O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 10
-
Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ: Diễn biến chính
-
44'0-1
Lovera B. (Assist:Lauren Davidson) -
60'0-2
Amalie Eikeland (Assist:Lauren Davidson) -
64'0-2Authen M.
-
65'Enger T.0-2
-
76'0-3
Aahjem A.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Valerenga Nữ vs SK Brann Nữ: Số liệu thống kê
-
Valerenga NữSK Brann Nữ
-
2Tổng cú sút13
-
-
0Sút trúng cầu môn9
-
-
1Phạt góc9
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
60Pha tấn công86
-
-
41Tấn công nguy hiểm80
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

