Kết quả Stabaek Nữ vs Bodo Glimt (W), 21h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.88+2.5
0.93O 3.75
0.84U 3.75
0.761
1.07X
9.502
17.00Hiệp 1-1.25
1.05+1.25
0.75O 1.75
1.00U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek Nữ vs Bodo Glimt (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 6 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 13
-
Stabaek Nữ vs Bodo Glimt (W): Diễn biến chính
-
4'Kristin Gumaer
1-0 -
12'Halvorsen C. (Assist:Mathea Berg-Solemdal)(Assists:Mathea Berg-Solemdal)
2-0 -
24'Mille Flo
3-0 -
26'Anna Malmin
4-0 -
30'Mathea Berg-Solemdal
5-0 -
33'Mathea Berg-Solemdal
6-0 -
47'Guro Ron6-0
-
66'Halvorsen C.6-0
-
69'Thorleifsson R. (Assist:Anna Malmin)(Assists:Anna Malmin)
7-0 -
73'7-1
Jenkins I. -
84'7-1Jenkins I.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek Nữ vs Bodo Glimt (W): Số liệu thống kê
-
Stabaek NữBodo Glimt (W)
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
25Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài6
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
97Pha tấn công43
-
-
52Tấn công nguy hiểm29
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

