Kết quả Roa Nữ vs Valerenga Nữ, 23h00 ngày 11/09
Kết quả Roa Nữ vs Valerenga Nữ
Đối đầu Roa Nữ vs Valerenga Nữ
Phong độ Roa Nữ gần đây
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.98-1.75
0.78O 3.25
0.87U 3.25
0.891
9.00X
5.502
1.22Hiệp 1+0.75
0.98-0.75
0.86O 1.25
0.72U 1.25
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roa Nữ vs Valerenga Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 15
-
Roa Nữ vs Valerenga Nữ: Diễn biến chính
-
5'Berisha E.
1-0 -
13'1-1
Arnesen R. -
20'Rosenlund K.
2-1 -
36'2-2
Stine Brekken -
45'2-3
Hegg E. -
68'2-4
Marie Moen Preus -
72'Krossoy S.
3-4 -
75'3-4Hegg E.
-
79'3-5
Marie Moen Preus -
83'3-6
Sara Horte
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Roa Nữ vs Valerenga Nữ: Số liệu thống kê
-
Roa NữValerenga Nữ
-
1Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn11
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
84Pha tấn công86
-
-
23Tấn công nguy hiểm57
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

