Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Rosenborg BK Nữ, 19h00 ngày 15/08
Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Rosenborg BK Nữ
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
Phong độ Rosenborg BK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.90-1.5
0.90O 3
0.80U 3
1.001
17.00X
8.002
1.11Hiệp 1+0.75
0.75-0.75
1.05O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LSK Kvinner Nữ vs Rosenborg BK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 12
-
LSK Kvinner Nữ vs Rosenborg BK Nữ: Diễn biến chính
-
28'0-1
Rogde M. (Assist:Holum R.) -
39'Jasmin Mansaray0-1
-
52'0-1Rogde M.
-
62'Herseth C. (Assist:Mendelin-Norebo S.)
1-1 -
71'1-2
Holum R. (Assist:Kokosz M.) -
80'Tofft S.1-2
-
87'Rimbault L.1-2
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
LSK Kvinner Nữ vs Rosenborg BK Nữ: Số liệu thống kê
-
LSK Kvinner NữRosenborg BK Nữ
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
62Pha tấn công91
-
-
23Tấn công nguy hiểm53
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

