Kết quả FK Haugesund (W) vs Roa Nữ, 19h00 ngày 30/05

  • Thứ bảy, Ngày 30/05/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Roa Nữ 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.90
    O 2.75
    0.83
    U 2.75
    0.98
    1
    2.10
    X
    3.40
    2
    2.90
    Hiệp 1
    -0.25
    1.11
    +0.25
    0.70
    O 1
    0.65
    U 1
    1.17
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FK Haugesund (W) vs Roa Nữ

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 9

  • FK Haugesund (W) vs Roa Nữ: Diễn biến chính

  • 55'
    Brathen S. (Assist:Nybru K.) goal 
    1-0
  • 70'
    1-1
    goal Folland M. (Assist:Steen J.)
  • 72'
    1-1
    Suphellen S.
  • 84'
    Svandal K. (Assist:Mjelde C.) goal 
    2-1
  • BXH VĐQG Na Uy nữ
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • FK Haugesund (W) vs Roa Nữ: Số liệu thống kê

  • FK Haugesund (W)
    Roa Nữ
  • 4
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     

BXH VĐQG Na Uy nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SK Brann (W) 15 13 2 0 48 4 44 41 T T H T T T
2 Fortuna Alesund (W) 15 12 1 2 37 14 23 37 T T T T T T
3 Rosenborg BK (W) 15 10 3 2 27 16 11 33 B H T T T T
4 Valerenga (W) 15 9 1 5 39 23 16 28 B B B T T T
5 Stabaek (W) 15 7 3 5 31 15 16 24 T T B H T T
6 Lyn (W) 15 5 4 6 26 20 6 19 H B B B T B
7 Molde (W) 15 5 3 7 22 25 -3 18 B H T H T B
8 LSK Kvinner (W) 15 4 3 8 20 28 -8 15 B H B B H B
9 FK Haugesund (W) 15 4 3 8 19 37 -18 15 T T H H B B
10 Honefoss (W) 15 3 2 10 12 29 -17 11 H T B B B T
11 Roa (W) 15 2 4 9 15 34 -19 10 H T H B B B
12 Bodo Glimt (W) 15 0 3 12 9 60 -51 3 B B B B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "