Kết quả Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ, 00h00 ngày 12/09
Kết quả Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
Đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ Bodo Glimt (W) gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+3
0.90-3
0.94O 3.5
0.48U 3.5
1.451
7.00X
10.002
1.17Hiệp 1+1.25
0.84-1.25
1.00O 2.5
0.81U 2.5
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 15
-
Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ: Diễn biến chính
-
2'0-1
Sunde K. (Assist:Loennecken T.) -
38'0-2
Sunde K. (Assist:Gashi L.) -
73'Foley S.0-2
-
89'Jenkins I.0-2
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ: Số liệu thống kê
-
Bodo Glimt (W)Fortuna Alesund Nữ
-
2Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
94Pha tấn công86
-
-
70Tấn công nguy hiểm124
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

