Kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC, 05h40 ngày 14/09
Kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Nhận định, Soi kèo Vancouver Whitecaps vs Austin 05h30 ngày 14/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
Phong độ Austin FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202605:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.98+1.75
0.90O 3.25
0.91U 3.25
0.931
1.25X
5.752
9.50Hiệp 1-0.75
0.92+0.75
0.96O 1.5
1.11U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vancouver Whitecaps vs Austin FC
-
Sân vận động: BC Place Vancouver
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Diễn biến chính
-
28'0-1
Christian Ramirez(Assists:Facundo Torres) -
35'0-1Jon Bell
-
37'0-1Joseph Yeramid Rosales Erazo
-
40'Ryan Gauld0-1
-
45'Oliver Larraz0-1
-
46'Edier Ocampo
Rui Modesto0-1 -
47'0-1Guilherme Biro Trindade Dubas
-
49'Brian White(Assists:Ryan Gauld)
1-1 -
58'1-1Oleksandr Svatok
Jon Bell -
60'1-2
Christian Ramirez(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) -
64'Jeevan Badwal
Oliver Larraz1-2 -
64'Emmanuel Sabbi
Bruno Caicedo1-2 -
65'1-2Zan Kolmanic
Joseph Yeramid Rosales Erazo -
65'1-2Brandon Vazquez
Jorge Alastuey -
71'Yadaly Diaby
Cheikh Tidiane Sabaly1-2 -
80'Emmanuel Sabbi1-2
-
85'Rayan Elloumi
Adrian Andres Cubas1-2 -
85'1-2Brendan Hines-Ike
Mikkel Desler -
85'1-2Przemyslaw Placheta
Christian Ramirez -
90'1-2Guilherme Biro Trindade Dubas
-
90'1-2Besard Sabovic
-
Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Đội hình chính và dự bị
-
Vancouver Whitecaps4-2-3-1Austin FC3-4-31Yohei Takaoka28Tate Johnson33Tristan Blackmon2Mathias Laborda70Rui Modesto20Adrian Andres Cubas8Oliver Larraz14Bruno Caicedo25Ryan Gauld7Cheikh Tidiane Sabaly24Brian White11Facundo Torres21Christian Ramirez24Jorge Alastuey30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres14Besard Sabovic17Jon Gallagher3Mikkel Desler15Jon Bell29Guilherme Biro Trindade Dubas1Brad Stuver
- Đội hình dự bị
-
3Sam Adekugbe59Jeevan Badwal32Isaac Boehmer23Aleksa Cvetkovic77Yadaly Diaby19Rayan Elloumi29Mihail Gherasimencov18Edier Ocampo11Emmanuel SabbiMicah Burton 32Mateja Djordjevic 35Brendan Hines-Ike 4Zan Kolmanic 23Damian Las 12Przemyslaw Placheta 77Ilie Sanchez Farres 6Oleksandr Svatok 5Brandon Vazquez 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jesper SorensenNico Estevez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Số liệu thống kê
-
Vancouver WhitecapsAustin FC
-
6Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút1
-
-
13Sút Phạt16
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
537Số đường chuyền373
-
-
88%Chuyền chính xác78%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
29Đánh đầu23
-
-
13Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
1Đánh chặn4
-
-
22Ném biên10
-
-
2Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách9
-
-
10Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
28Long pass20
-
-
133Pha tấn công43
-
-
66Tấn công nguy hiểm17
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
46Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.49Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.77
-
-
0.4xG Set Play0.03
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
2.01Cú sút trúng đích1.32
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
27Số quả tạt chính xác2
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
12Phá bóng28
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

