Kết quả Toronto FC vs Charlotte FC, 06h40 ngày 20/08
Kết quả Toronto FC vs Charlotte FC
Nhận định, Soi kèo Toronto vs Charlotte 06h30 ngày 20/08: Hòa là đẹp
Phong độ Toronto FC gần đây
Phong độ Charlotte FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.96O 2.75
0.80U 2.75
1.001
2.30X
3.602
2.80Hiệp 1+0
0.71-0
1.20O 1.25
1.08U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toronto FC vs Charlotte FC
-
Sân vận động: Toronto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20
-
Toronto FC vs Charlotte FC: Diễn biến chính
-
8'0-1
Rodolfo Aloko(Assists:Ashley Westwood) -
13'Markus Cimermancic(Assists:Joshua Sargent)
1-1 -
20'1-2
Idan Toklomati(Assists:Liel Abada) -
56'Walker Zimmerman1-2
-
58'1-3
Henry Kessler(Assists:Ashley Westwood) -
60'Matheus Pereira
Alonso Coello1-3 -
69'1-3Tyger Smalls
Rodolfo Aloko -
69'1-3Allan Saint-Maximin
Liel Abada -
76'Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu)
2-3 -
79'2-3Archie Goodwin
Idan Toklomati -
79'2-3Luca De La Torre
Pep Biel Mas Jaume -
82'Derrick Etienne
Markus Cimermancic2-3 -
83'Zane Monlouis
Benjamin Kuscevic2-3 -
85'Matheus Pereira2-3
-
90'Niklas Dorsch(Assists:Derrick Etienne)
3-3 -
90'3-3Djibril Diani
Brandt Bronico -
90'Kobe Franklin
Niklas Dorsch3-3
-
Toronto FC vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị
-
Toronto FC4-2-3-1Charlotte FC4-3-31Luka Gavran38Jackson Gilman13Benjamin Kuscevic25Walker Zimmerman22Richmond Laryea6Niklas Dorsch14Alonso Coello20Daniel Salloi71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu9Joshua Sargent37Rodolfo Aloko9Idan Toklomati11Liel Abada8Ashley Westwood16Pep Biel Mas Jaume13Brandt Bronico35Will Cleary22Henry Kessler3Tim Ream23David Schnegg1Kristijan Kahlina
- Đội hình dự bị
-
3Matheus Pereira11Derrick Etienne12Zane Monlouis19Kobe Franklin23William Paul Yarbrough Story44Raheem Edwards78Malik Henry99Jules Anthony Vilsaint17Emilio AristizabalAllan Saint-Maximin 10Tyger Smalls 25Luca De La Torre 17Archie Goodwin 7Djibril Diani 28Tyler Miller 21Nathan Byrne 14Andrew Privett 4Morrison Agyemang 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin FraserDean Smith
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Toronto FC vs Charlotte FC: Số liệu thống kê
-
Toronto FCCharlotte FC
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
16Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút0
-
-
10Sút Phạt10
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
428Số đường chuyền516
-
-
88%Chuyền chính xác91%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị2
-
-
12Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công10
-
-
7Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công3
-
-
4Đánh chặn5
-
-
12Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công4
-
-
14Thử thách6
-
-
3Successful center9
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
25Long pass15
-
-
58Pha tấn công82
-
-
42Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng1.35
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.01
-
-
0.25xG Set Play0.34
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.35
-
-
2.63Cú sút trúng đích2.45
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
22Số quả tạt chính xác22
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
17Phá bóng15
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

