Kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids, 09h20 ngày 23/02
Kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids
Nhận định, Soi kèo Seattle Sounders vs Colorado Rapids 9h15 ngày 23/2: Mở màn tưng bừng
Đối đầu Seattle Sounders vs Colorado Rapids
Phong độ Seattle Sounders gần đây
Phong độ Colorado Rapids gần đây
-
Thứ hai, Ngày 23/02/202609:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
1.03O 3
0.84U 3
0.771
1.50X
4.202
6.25Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.86O 1.25
1.00U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Seattle Sounders vs Colorado Rapids
-
Sân vận động: Seattle Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 1
-
Seattle Sounders vs Colorado Rapids: Diễn biến chính
-
8'Paul Rothrock
Jordan Morris0-0 -
15'Albert Rusnak (Assist:Paul Rothrock)
1-0 -
20'Osaze De Rosario Goal cancelled1-0
-
23'1-0Rafael Navarro Leal
-
28'1-0Noah Cobb Red card cancelled
-
30'1-0Noah Cobb
-
40'1-0Dante Sealy
-
42'1-0Reginald Jacob Cannon
-
45'Snyder Brunell
Hassani Dotson1-0 -
46'1-0Keegan Rosenberry
Reginald Jacob Cannon -
59'1-0Wayne Frederick
Hamzat Ojediran -
61'Alex Roldan1-0
-
62'Paul Rothrock
2-0 -
68'2-0Alex Harris
Paxten Aaronson -
68'2-0Alexis Manyoma
Dante Sealy -
69'Georgi Minoungou
Jesus Ferreira2-0 -
69'Danny Musovski
Osaze De Rosario2-0 -
73'Snyder Brunell2-0
-
74'2-0Theodore Ku-Dipietro
Darren Yapi -
88'Paul Arriola
Albert Rusnak2-0 -
88'2-0Miguel Angel Navarro Zarate
Jackson Travis
-
Seattle Sounders vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị
-
Seattle Sounders4-2-3-1Colorado Rapids4-2-3-126Andy Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen28Yeimar Pastor Gomez Andrade16Alex Roldan7Cristian Roldan31Hassani Dotson13Jordan Morris11Albert Rusnak9Jesus Ferreira95Osaze De Rosario9Rafael Navarro Leal7Dante Sealy10Paxten Aaronson77Darren Yapi8Hamzat Ojediran12Joshua Atencio4Reginald Jacob Cannon24Noah Cobb22Lucas Herrington99Jackson Travis1Zackary Steffen
- Đội hình dự bị
-
17Paul Arriola37Snyder Brunell19Danny Musovski14Paul Rothrock93Georgi Minoungou44Nikola Petkovic24Stefan Frei35Antino Lopez85Kalani Kossa RienziAlexis Manyoma 11Wayne Frederick 13Theodore Ku-Dipietro 21Keegan Rosenberry 2Alex Harris 16Miguel Angel Navarro Zarate 29Connor Ronan 20Robert Holding 6Nicholas Defreitas-Hansen 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian SchmetzerMatt Wells
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Seattle Sounders vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê
-
Seattle SoundersColorado Rapids
-
15Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
8Phạt góc4
-
-
17Sút Phạt10
-
-
4Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Đánh đầu2
-
-
3Cứu thua4
-
-
14Cản phá thành công17
-
-
10Thử thách12
-
-
13Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
5Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
17Đánh đầu thành công15
-
-
5Cản sút2
-
-
14Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn5
-
-
18Ném biên20
-
-
387Số đường chuyền522
-
-
75%Chuyền chính xác86%
-
-
108Pha tấn công78
-
-
65Tấn công nguy hiểm48
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
62Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
1.39Cú sút trúng đích0.3
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
19Số quả tạt chính xác23
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
28Phá bóng26
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

