Kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 23/07
Kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls
Nhận định, Soi kèo Philadelphia vs New York Red Bulls 06h30 ngày 23/07: Khách lấn chủ
Đối đầu Philadelphia Union vs New York Red Bulls
Phong độ Philadelphia Union gần đây
Phong độ New York Red Bulls gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.95O 3.25
1.00U 3.25
0.871
1.67X
4.002
4.33Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.05O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Philadelphia Union vs New York Red Bulls
-
Sân vận động: Subaru Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Philadelphia Union vs New York Red Bulls: Diễn biến chính
-
9'Milan Iloski
1-0 -
38'1-1
Cade Cowell(Assists:Emil Forsberg) -
46'1-1Omar Valencia
Matthew Dos Santos -
56'Neil Pierre
Japhet Sery Larsen1-1 -
57'Indiana Vassilev(Assists:Francis Westfield)
2-1 -
66'Neil Pierre(Assists:Kai Wagner)
3-1 -
73'Quinn Sullivan
Indiana Vassilev3-1 -
74'3-1Julian Bazan
Jahkeele Marshall Rutty -
74'3-1Gustaf Beggren
Emil Forsberg -
74'3-1Mohammed Sofo
Cade Cowell -
77'3-1Ronald Donkor
-
85'Ezekiel Alladoh
Milan Iloski3-1 -
85'Jesus Bueno
Cavan Sullivan3-1 -
85'3-1Omar Valencia
-
88'3-1Gustaf Beggren
-
Philadelphia Union vs New York Red Bulls: Đội hình chính và dự bị
-
Philadelphia Union4-4-2New York Red Bulls4-3-318Andre Blake27Kai Wagner5Japhet Sery Larsen26Nathan Harriel39Francis Westfield19Indiana Vassilev4Jovan Lukic21Danley Jean Jacques6Cavan Sullivan10Milan Iloski9Bruno Damiani7Cade Cowell16Julian Hall11Jorge Ruvalcaba48Ronald Donkor15Adri Mehmeti10Emil Forsberg3Jahkeele Marshall Rutty2Justin Che12Dylan Nealis56Matthew Dos Santos34Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
33Quinn Sullivan8Jesus Bueno44Neil Pierre23Ezekiel Alladoh28Agustin Anello76Andrew Rick11Alejandro Bedoya16Benjamin Bender2Geiner MartínezJulian Bazan 14Omar Valencia 5Gustaf Beggren 4Mohammed Sofo 37Andy Emanuel Rojas Maroto 70John McCarthy 77Tim Parker 26Nate Worth 80Mijahir Jiménez 91
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bradley CarnellMichael Bradley
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Philadelphia Union vs New York Red Bulls: Số liệu thống kê
-
Philadelphia UnionNew York Red Bulls
-
8Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút2
-
-
10Sút Phạt13
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
284Số đường chuyền518
-
-
69%Chuyền chính xác84%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu15
-
-
13Đánh đầu thành công15
-
-
4Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công3
-
-
12Đánh chặn6
-
-
23Ném biên17
-
-
2Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công4
-
-
14Thử thách6
-
-
10Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass16
-
-
123Pha tấn công125
-
-
84Tấn công nguy hiểm55
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
47Số pha tranh chấp thành công39
-
-
3.1Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
1.29xG Set Play0.06
-
-
3.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.81
-
-
3.47Cú sút trúng đích0.63
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
24Số quả tạt chính xác14
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
15Phá bóng33
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

