Kết quả Orlando City vs Toronto FC, 06h40 ngày 13/09
Kết quả Orlando City vs Toronto FC
Đối đầu Orlando City vs Toronto FC
Phong độ Orlando City gần đây
Phong độ Toronto FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.94O 3.5
0.89U 3.5
0.781
1.75X
3.902
3.50Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.5
1.00U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orlando City vs Toronto FC
-
Sân vận động: Inter&Co Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
Orlando City vs Toronto FC: Diễn biến chính
-
20'Luis Otavio0-0
-
27'Joran Gerbet0-0
-
33'Walker Zimmerman(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
45'Antoine Griezmann(Assists:Zakaria Taifi)
1-0 -
46'1-0Alonso Coello
Theo Corbeanu -
46'Wilder Jose Cartagena Mendoza
Joran Gerbet1-0 -
54'1-0Derrick Etienne
-
60'1-0Alonso Coello
-
64'Bernardo Rhein
Tyrese Spicer1-0 -
64'Daryl Dike
Martin Ezequiel Ojeda1-0 -
65'1-0Malik Henry
Derrick Etienne -
65'1-0Nickseon Gomis
Matheus Pereira -
70'Justin Ellis
Antoine Griezmann1-0 -
71'1-0Emilio Aristizabal
Markus Cimermancic -
80'Harvey Sarajian
Marco Pasalic1-0 -
81'1-0Raheem Edwards
Benjamin Kuscevic -
82'Harvey Sarajian(Assists:Daryl Dike)
2-0 -
90'Iago2-0
-
90'Iván Angulo(Assists:Justin Ellis)
3-0
-
Orlando City vs Toronto FC: Đội hình chính và dự bị
-
Orlando City4-2-3-1Toronto FC4-2-3-171Maxime Crepeau77Iván Angulo57Iago4David Brekalo19Zakaria Taifi35Joran Gerbet5Luis Otavio14Tyrese Spicer10Martin Ezequiel Ojeda87Marco Pasalic7Antoine Griezmann9Joshua Sargent7Theo Corbeanu20Daniel Salloi11Derrick Etienne6Niklas Dorsch71Markus Cimermancic22Richmond Laryea25Walker Zimmerman13Benjamin Kuscevic3Matheus Pereira1Luka Gavran
- Đội hình dự bị
-
20Eduard Andres Atuesta Velasco16Wilder Jose Cartagena Mendoza9Daryl Dike22Justin Ellis6Robin Jansson12Javier Otero44Bernardo Rhein23Harvey Sarajian11TiagoEmilio Aristizabal 17Alonso Coello 14Raheem Edwards 44Kobe Franklin 19Jackson Gilman 38Nickseon Gomis 15Malik Henry 78Zane Monlouis 12William Paul Yarbrough Story 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin Fraser
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orlando City vs Toronto FC: Số liệu thống kê
-
Orlando CityToronto FC
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút5
-
-
8Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
523Số đường chuyền362
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị3
-
-
13Đánh đầu15
-
-
8Đánh đầu thành công6
-
-
4Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn5
-
-
22Ném biên12
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách16
-
-
3Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass24
-
-
90Pha tấn công82
-
-
53Tấn công nguy hiểm52
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
40Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.05Bàn thắng kỳ vọng2.51
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.34
-
-
0.01xG Set Play0.16
-
-
2.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.51
-
-
3.44Cú sút trúng đích0.83
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
8Số quả tạt chính xác18
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
17Phá bóng19
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

