Kết quả Orlando City vs San Diego FC, 06h40 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 2.5
0.36U 2.5
1.871
1.91X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.76O 1.5
0.95U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orlando City vs San Diego FC
-
Sân vận động: Inter&Co Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Orlando City vs San Diego FC: Diễn biến chính
-
28'Antoine Griezmann(Assists:Justin Ellis)
1-0 -
51'Martin Ezequiel Ojeda
Bernardo Rhein1-0 -
62'1-0Dagur Dan Thorhallsson
Oscar Verhoeven -
62'1-0Christopher Mcvey
Ian Murphy -
62'1-0Amahl Pellegrino
Alejandro Alvarado Jr -
66'Wilder Jose Cartagena Mendoza
Joran Gerbet1-0 -
66'Tyrese Spicer
Daryl Dike1-0 -
75'Marco Pasalic
Eduard Andres Atuesta Velasco1-0 -
75'Luis Otavio
Justin Ellis1-0 -
79'1-0David Vazquez
Onni Valakari -
84'1-0David Vazquez
-
85'Luis Otavio1-0
-
90'1-0Bernd Duker
Gabriel Pirani -
90'1-0Kieran Sargeant
-
90'David Brekalo1-0
-
90'Iván Angulo1-0
-
Orlando City vs San Diego FC: Đội hình chính và dự bị
-
Orlando City4-4-2San Diego FC4-3-371Maxime Crepeau44Bernardo Rhein6Robin Jansson4David Brekalo24Griffin Dorsey77Iván Angulo35Joran Gerbet20Eduard Andres Atuesta Velasco22Justin Ellis9Daryl Dike7Antoine Griezmann10Anders Dreyer8Onni Valakari99Mohamed Elias Achouri70Alejandro Alvarado Jr20Anibal Godoy12Gabriel Pirani33Oscar Verhoeven26Manu Duah32Ian Murphy5Kieran Sargeant1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
- Đội hình dự bị
-
10Martin Ezequiel Ojeda16Wilder Jose Cartagena Mendoza14Tyrese Spicer87Marco Pasalic5Luis Otavio12Javier Otero19Zakaria Taifi57Iago11TiagoChristopher Mcvey 97Dagur Dan Thorhallsson 3Amahl Pellegrino 90David Vazquez 19Bernd Duker 21Duran Ferree 18Ian Pilcher 25Bryan Zamblé 14Alex Mighten 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey Varas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orlando City vs San Diego FC: Số liệu thống kê
-
Orlando CitySan Diego FC
-
6Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút1
-
-
11Sút Phạt11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
480Số đường chuyền553
-
-
87%Chuyền chính xác91%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị3
-
-
11Đánh đầu13
-
-
5Đánh đầu thành công7
-
-
2Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn7
-
-
15Ném biên12
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách12
-
-
5Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
12Long pass21
-
-
54Pha tấn công130
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công37
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.46
-
-
0.24xG Set Play0.03
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
0.7Cú sút trúng đích0.4
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
17Số quả tạt chính xác17
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng16
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

