Kết quả New York Red Bulls vs Nashville, 06h40 ngày 20/08
Kết quả New York Red Bulls vs Nashville
Nhận định, Soi kèo New York Red Bulls vs Nashville 6h30 ngày 20/8: Thử thách cực đại
Phong độ New York Red Bulls gần đây
Phong độ Nashville gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
1.00O 3.25
0.89U 3.25
0.721
2.70X
3.652
2.14Hiệp 1+0
1.11-0
0.78O 1.25
0.92U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York Red Bulls vs Nashville
-
Sân vận động: Sports Illustrated Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20
-
New York Red Bulls vs Nashville: Diễn biến chính
-
12'0-0Daniel Lovitz
-
58'0-0Matthew Corcoran
-
61'Mijahir Jiménez
Cade Cowell0-0 -
61'Mohammed Sofo
Emil Forsberg0-0 -
61'0-0Andy Najar
Daniel Lovitz -
62'0-0Cristian Espinoza
Shak Mohammed -
70'0-0Patrick Yazbek
Matthew Corcoran -
70'0-0Ahmed Qasem
Elias Saad -
80'Jahkeele Marshall Rutty
Dylan Nealis0-0 -
86'0-0Josh Bauer
Reed Baker Whiting -
88'Tim Parker
Justin Che0-0 -
90'Julian Bazan0-0
-
90'0-1
Maxwell Woledzi(Assists:Cristian Espinoza)
-
New York Red Bulls vs Nashville SC: Đội hình chính và dự bị
-
New York Red Bulls4-3-3Nashville SC4-2-3-134Ethan Horvath56Matthew Dos Santos14Julian Bazan2Justin Che12Dylan Nealis10Emil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall7Cade Cowell9Sam Surridge14Shak Mohammed10Hany Mukhtar11Elias Saad16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth27Reed Baker Whiting5Jack Maher3Maxwell Woledzi2Daniel Lovitz99Brian Schwake
- Đội hình dự bị
-
37Mohammed Sofo91Mijahir Jiménez3Jahkeele Marshall Rutty26Tim Parker77John McCarthy5Omar Valencia39Benedetti Nehuen17Cameron Harper13Eric Maxim Choupo-MotingAndy Najar 31Cristian Espinoza 7Ahmed Qasem 37Patrick Yazbek 8Josh Bauer 22Joe Willis 1Jeisson Andres Palacios Murillo 4Alex Muyl 19Bryan Acosta 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael BradleyB. J. Callaghan
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York Red Bulls vs Nashville: Số liệu thống kê
-
New York Red BullsNashville
-
7Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
12Sút Phạt4
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
483Số đường chuyền395
-
-
84%Chuyền chính xác82%
-
-
4Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị5
-
-
22Đánh đầu1
-
-
15Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
14Đánh chặn7
-
-
11Ném biên17
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách13
-
-
2Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass23
-
-
104Pha tấn công82
-
-
65Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
60Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng1.34
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0.24xG Set Play0.78
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.34
-
-
0.75Cú sút trúng đích1.01
-
-
51Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
17Số quả tạt chính xác24
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
33Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

