Kết quả New York City FC vs New England Revolution, 07h10 ngày 10/09
Kết quả New York City FC vs New England Revolution
Đối đầu New York City FC vs New England Revolution
Phong độ New York City FC gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202607:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.75
0.88U 2.75
0.991
2.13X
3.702
2.93Hiệp 1+0
0.70-0
1.21O 1.25
1.08U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York City FC vs New England Revolution
-
Sân vận động: Yankee Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
New York City FC vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
12'0-1
Carles Gil de Pareja Vicent -
18'0-1Alhassan Yusuf
-
19'0-1Jackson Yueill
Alhassan Yusuf -
31'0-1Matt Polster
-
63'Luighi
Agustin Ojeda0-1 -
63'Hannes Wolf
Aiden ONeill0-1 -
71'Luighi(Assists:Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau)
1-1 -
72'1-1Ilay Feingold
Matt Polster -
72'1-1Daniel Gazdag
Dor Turgeman -
80'1-1Wilson Harris
Jack Harrison -
80'1-1Luca Langoni
Peyton Miller -
85'1-1Daniel Gazdag(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
89'Malachi Jones
Benie Adama Traore1-1 -
90'1-2
Daniel Gazdag(Assists:Ilay Feingold) -
90'1-2Tanner Beason
Will Sands
-
New York City FC vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
New York City FC4-2-3-1New England Revolution4-3-349Matt Freese22Kevin OToole34Raul Bicalho13Thiago Martins Bueno35Mitja Ilenic21Aiden ONeill6James Sands8Andres Perea7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau26Agustin Ojeda9Benie Adama Traore11Jack Harrison99Dor Turgeman25Peyton Miller10Carles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
2Nico Cavallo24Tayvon Gray88Malachi Jones20Luighi16Alonso Martinez23Max Murray30Tomas Romero32Jonathan Shore17Hannes WolfTanner Beason 4Diego Fagundez 77Ilay Feingold 12Daniel Gazdag 16Wilson Harris 27Luca Langoni 41Donovan Parisian 33Griffin Yow 7Jackson Yueill 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pascal JansenMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York City FC vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
New York City FCNew England Revolution
-
12Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút4
-
-
10Sút Phạt4
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
611Số đường chuyền317
-
-
88%Chuyền chính xác79%
-
-
5Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị3
-
-
21Đánh đầu23
-
-
13Đánh đầu thành công9
-
-
4Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn2
-
-
25Ném biên26
-
-
6Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách13
-
-
4Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass13
-
-
111Pha tấn công85
-
-
67Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng2.36
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.44
-
-
0.23xG Set Play0.14
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.57
-
-
2.3Cú sút trúng đích2.68
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
29Số quả tạt chính xác17
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
22Phá bóng32
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

