Kết quả Nashville vs DC United, 08h20 ngày 10/05
Kết quả Nashville vs DC United
Nhận định, Soi kèo Nashville vs DC United 8h15 ngày 10/5: Tìm lại cảm giác thắng!
Đối đầu Nashville vs DC United
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ DC United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202608:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.95O 2.75
0.93U 2.75
0.881
1.42X
4.332
7.00Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.80O 1
0.82U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs DC United
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 12
-
Nashville vs DC United: Diễn biến chính
-
25'0-1
Louis Munteanu (Assist:Silvan Hefti) -
29'0-2
Lucas Bartlett (Assist:Keisuke Kurokawa) -
36'Hany Mukhtar0-2
-
45'0-2Silvan Hefti
-
55'Bryan Acosta0-2
-
60'Jeisson Andres Palacios Murillo Goal Disallowed - offside0-2
-
62'Warren Steven Madrigal Molina
Alex Muyl0-2 -
62'Charles-Emile Brunet
Bryan Acosta0-2 -
67'0-2Aaron Herrera
Jared Stroud -
72'Jeisson Andres Palacios Murillo0-2
-
74'0-2Silvan Hefti
-
76'Warren Steven Madrigal Molina
1-2 -
77'1-2Nikola Markovic
Jackson Hopkins -
79'Maxwell Woledzi
Jeisson Andres Palacios Murillo1-2 -
84'1-2Thai Baribo
Louis Munteanu -
88'Woobens Pacius
Ahmed Qasem1-2 -
88'Reed Baker Whiting
Daniel Lovitz1-2 -
89'Warren Steven Madrigal Molina (Assist:Andy Najar)
2-2
-
Nashville SC vs DC United: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-3-3DC United4-4-299Brian Schwake2Daniel Lovitz5Jack Maher4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar19Alex Muyl6Bryan Acosta16Matthew Corcoran37Ahmed Qasem10Hany Mukhtar7Cristian Espinoza25Jackson Hopkins11Louis Munteanu8Jared Stroud4Matti Peltola23Brandon Servania7Joao Peglow5Silvan Hefti3Lucas Bartlett15Kye Rowles6Keisuke Kurokawa1Sean Johnson
- Đội hình dự bị
-
17Woobens Pacius41Warren Steven Madrigal Molina3Maxwell Woledzi27Reed Baker Whiting12Charles-Emile Brunet23Jordan Knight1Joe Willis22Josh Bauer14Shak MohammedThai Baribo 9Aaron Herrera 22Nikola Markovic 27Hosei Kijima 77Caden Clark 30Alex Bono 26William Conner Antley 12Gavin Turner 48Jacob Murrell 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanRene Weiler
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs DC United: Số liệu thống kê
-
NashvilleDC United
-
16Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
8Phạt góc7
-
-
15Sút Phạt9
-
-
3Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
8Đánh đầu2
-
-
4Cứu thua5
-
-
4Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách9
-
-
34Long pass7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
2Woodwork0
-
-
23Đánh đầu thành công15
-
-
3Cản sút3
-
-
3Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn0
-
-
26Ném biên14
-
-
549Số đường chuyền183
-
-
87%Chuyền chính xác64%
-
-
103Pha tấn công64
-
-
48Tấn công nguy hiểm34
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công32
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
1.94Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.21
-
-
0.32xG Set Play1.45
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
3.16Cú sút trúng đích2.13
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
23Số quả tạt chính xác17
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
18Phá bóng24
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

