Kết quả Los Angeles FC vs New York Red Bulls, 09h40 ngày 10/09
Kết quả Los Angeles FC vs New York Red Bulls
Nhận định, Soi kèo Los Angeles FC vs New York Red Bulls 09h30 ngày 10/09: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Los Angeles FC vs New York Red Bulls
Phong độ Los Angeles FC gần đây
Phong độ New York Red Bulls gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.86O 2.5
0.40U 2.5
1.801
1.44X
4.502
5.25Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.93O 1.5
1.02U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Angeles FC vs New York Red Bulls
-
Sân vận động: BMO Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Los Angeles FC vs New York Red Bulls: Diễn biến chính
-
18'0-0Dylan Nealis
-
21'Jude Terry
1-0 -
33'1-0Sekou Kone
Adri Mehmeti -
42'Kenny Nielsen1-0
-
52'1-0Julian Bazan
-
56'1-0Jorge Ruvalcaba
Cade Cowell -
56'1-0Julian Hall
Mohammed Sofo -
56'1-0Mijahir Jiménez
Eric Maxim Choupo-Moting -
61'Igor Jesus Lima
Jude Terry1-0 -
61'Armindo Sieb
Jacob Shaffelburg1-0 -
66'1-0Jahkeele Marshall Rutty
Devin Padelford -
75'Ryan Raposo
Kenny Nielsen1-0 -
87'Ryan Raposo1-0
-
90'Tyler Boyd
Denis Bouanga1-0 -
90'Armindo Sieb(Assists:Ryan Hollingshead)
2-0
-
Los Angeles FC vs New York Red Bulls: Đội hình chính và dự bị
-
Los Angeles FC4-1-4-1New York Red Bulls4-3-31Hugo Lloris45Kenny Nielsen91Nkosi Burgess33Aaron Ray Long24Ryan Hollingshead66Mathieu Choiniere99Denis Bouanga23Yevgen Cheberko22Jude Terry18Jacob Shaffelburg7Son Heung-Min7Cade Cowell13Eric Maxim Choupo-Moting92Dennis Nelich37Mohammed Sofo15Adri Mehmeti10Emil Forsberg12Dylan Nealis2Justin Che14Julian Bazan59Devin Padelford34Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
19Tyler Boyd31Carter Cabral44Christian Diaz17Jeremy Ebobisse6Igor Jesus Lima90Tommy Mihalic14Sergi Palencia Hurtado21Ryan Raposo9Armindo SiebJulian Hall 16Cameron Harper 17Mijahir Jiménez 91Sekou Kone 60Jahkeele Marshall Rutty 3John McCarthy 77Tim Parker 26David Ruiz 8Jorge Ruvalcaba 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marc Dos SantosMichael Bradley
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Los Angeles FC vs New York Red Bulls: Số liệu thống kê
-
Los Angeles FCNew York Red Bulls
-
9Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút2
-
-
13Sút Phạt11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
478Số đường chuyền641
-
-
86%Chuyền chính xác91%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
14Đánh đầu10
-
-
7Đánh đầu thành công5
-
-
1Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công3
-
-
10Đánh chặn11
-
-
8Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách7
-
-
2Successful center2
-
-
29Long pass7
-
-
75Pha tấn công119
-
-
53Tấn công nguy hiểm62
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.21xG Set Play0.09
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
2.33Cú sút trúng đích0.08
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
15Số quả tạt chính xác10
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
20Phá bóng22
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

