Kết quả Inter Miami vs Columbus Crew, 07h10 ngày 02/08
Kết quả Inter Miami vs Columbus Crew
Nhận định, Soi kèo Inter Miami vs Columbus Crew 06h30 ngày 02/08: Thuần phục đội khách
Phong độ Inter Miami gần đây
Phong độ Columbus Crew gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202607:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.99+0.75
0.89O 3.5
0.86U 3.5
0.811
1.73X
3.752
4.10Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
1.01O 1.5
0.87U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter Miami vs Columbus Crew
-
Sân vận động: Chase Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 18
-
Inter Miami vs Columbus Crew: Diễn biến chính
-
16'Luis Suarez(Assists:Yannick Bright)
1-0 -
34'1-1Carlos Henrique Casimiro(OW)
-
45'Noah Allen(Assists:Luis Suarez)
2-1 -
45'Noah Allen(Reason:Goal awarded)2-1
-
53'Lionel Andres Messi
Daniel Pinter2-1 -
61'2-1Sekou Tidiany Bangoura
Dylan Chambost -
61'2-1Brais Mendez
Daniel Gazdag -
72'2-1Laurtaro Giaccone
Hugo Picard -
74'2-1Sekou Tidiany Bangoura
-
75'David Ruiz
Facundo Mura2-1 -
75'David Ayala
Yannick Bright2-1 -
82'Carlos Henrique Casimiro2-1
-
84'2-2
Brais Mendez -
86'2-2Brooks Lennon
Jamal Thiare -
86'Preston Plambeck
Mateo Silvetti2-2 -
90'2-2Patrick Schulte
-
Inter Miami CF vs Columbus Crew: Đội hình chính và dự bị
-
Inter Miami CF4-3-3Columbus Crew4-4-234Rocco Rios Novo32Noah Allen16Micael dos Santos Silva15Fricio Caicedo4Facundo Mura42Yannick Bright5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul24Mateo Silvetti9Luis Suarez56Daniel Pinter19Jamal Thiare8Daniel Gazdag16Taha Habroune7Dylan Chambost20Andre Filipe Tavares Gomes30Hugo Picard23Mohamed Farsi31Steven Moreira4Rudy Camacho25Sean Zawadzki28Patrick Schulte
- Đội hình dự bị
-
10Lionel Andres Messi22David Ayala41David Ruiz59Preston Plambeck97Dayne St. Clair76Cezar Abadia-Reda70Daniel Sumalla55Ian Urkidi52Diego ReyLaurtaro Giaccone 26Brais Mendez 10Brooks Lennon 11Sekou Tidiany Bangoura 17Malte Amundsen 18Nicholas George Hagen Godoy 1Cesar Ruvalcaba 12Tarun Karumanchi 50Chase Adams 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kily GonzalezHenrik Rydstrom
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Inter Miami vs Columbus Crew: Số liệu thống kê
-
Inter MiamiColumbus Crew
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút4
-
-
5Sút Phạt9
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
597Số đường chuyền540
-
-
89%Chuyền chính xác91%
-
-
9Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu5
-
-
7Đánh đầu thành công4
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn1
-
-
7Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách6
-
-
1Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass28
-
-
109Pha tấn công108
-
-
32Tấn công nguy hiểm60
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
28Số pha tranh chấp thành công20
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng0.71
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.44
-
-
0.33xG Set Play0.27
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.71
-
-
1.16Cú sút trúng đích0.45
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
8Số quả tạt chính xác13
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng15
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
16Phá bóng19
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

