Kết quả Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 30/08
Kết quả Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes
Đối đầu Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes
Phong độ Houston Dynamo gần đây
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 3.25
1.04U 3.25
0.831
1.70X
3.802
3.75Hiệp 1-0.5
1.03+0.5
0.78O 1.25
0.85U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes
-
Sân vận động: BBVA Compass Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes: Diễn biến chính
-
58'0-0Reid Roberts
-
61'Ibrahim Aliyu
Franco Negri0-0 -
69'0-0Max Floriani
David Romney -
73'0-0Preston Judd
Paul Marie -
73'0-0Nick Fernandez
Beau Leroux -
75'Duncan McGuire
Hector Miguel Herrera Lopez0-0 -
82'0-0Jack Jasinski
Jamar Ricketts -
83'Duane Holmes
Felipe de Andrade Vieira0-0 -
90'0-0Vitor Costa de Brito
Eduard Lowen -
90'0-0Ian Harkes
Niko Tsakiris -
90'Agustin Bouzat
Jack McGlynn0-0
-
Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes: Đội hình chính và dự bị
-
Houston Dynamo4-2-3-1San Jose Earthquakes3-4-2-131Jonathan Bond21Franco Negri34Agustín Resch3Antonio Carlos Capocasali36Felipe de Andrade Vieira16Hector Miguel Herrera Lopez6Artur20Guilherme Augusto Vieira dos Santos8Jack McGlynn11Lawrence Ennali19Mateusz Bogusz7Ousseni Bouda10Niko Tsakiris23Eduard Lowen3Paul Marie14Ronaldo Vieira34Beau Leroux2Jamar Ricketts5Daniel Munie4David Romney18Reid Roberts1Angus Gunn
- Đội hình dự bị
-
24Ibrahim Aliyu23Duncan McGuire14Duane Holmes30Agustin Bouzat26Blake Gillingham13Sam Vines28Erik Sviatchenko18Diadie Samassekou17Nick MarkanichMax Floriani 25Nick Fernandez 20Preston Judd 19Jack Jasinski 17Vitor Costa de Brito 87Ian Harkes 6Francesco Montali 31Jack Skahan 16Luka Jovanovic 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ben OlsenBruce Arena
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes: Số liệu thống kê
-
Houston DynamoSan Jose Earthquakes
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút6
-
-
9Sút Phạt8
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
377Số đường chuyền524
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
15Đánh đầu13
-
-
7Đánh đầu thành công7
-
-
4Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công14
-
-
4Đánh chặn6
-
-
24Ném biên16
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách9
-
-
4Successful center2
-
-
16Long pass28
-
-
74Pha tấn công93
-
-
32Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
28Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.23Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.11
-
-
0.49xG Set Play0.1
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.2
-
-
0Cú sút trúng đích1.61
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
12Số quả tạt chính xác20
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
21Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

