Kết quả FC Cincinnati vs Seattle Sounders, 06h40 ngày 23/08
Kết quả FC Cincinnati vs Seattle Sounders
Phong độ FC Cincinnati gần đây
Phong độ Seattle Sounders gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.88O 2.5
0.36U 2.5
1.871
1.80X
3.902
3.40Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.04O 1.5
1.01U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs Seattle Sounders
-
Sân vận động: TQL Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21
-
FC Cincinnati vs Seattle Sounders: Diễn biến chính
-
24'Evander da Silva Ferreira
1-0 -
38'1-0Ryan Sailor
-
59'Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Kenji Mboma1-0 -
61'1-0Danny Musovski
Snyder Brunell -
61'1-0Nouhou Tolo
Edson Carli -
64'Bryan Ramirez1-0
-
73'Pavel Bucha
Bryan Ramirez1-0 -
73'Ayoub Jabbari
Tom Barlow1-0 -
75'1-0Peter Kingston
-
77'1-0Albert Rusnak
Antino Lopez -
77'1-0Alex Roldan
Osaze De Rosario -
83'1-1
Kalani Kossa Rienzi(Assists:Albert Rusnak) -
89'Obinna Nwobodo
Brian Anunga Tah1-1 -
89'Alvas Powell
Ender Echenique1-1 -
90'1-1Kim Kee-Hee
Sebastian Gomez
-
FC Cincinnati vs Seattle Sounders: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cincinnati3-5-2Seattle Sounders5-4-118Roman Celentano88Andrei Chirila12Miles Robinson11Samuel Gidi29Bryan Ramirez27Brian Anunga Tah10Evander da Silva Ferreira22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique16Tom Barlow17Kenji Mboma95Osaze De Rosario30Edson Carli45Peter Kingston37Snyder Brunell90Sebastian Gomez85Kalani Kossa Rienzi39Stuart Hawkins4Ryan Sailor35Antino Lopez14Paul Rothrock26Andy Thomas
- Đội hình dự bị
-
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey20Pavel Bucha99Ayoub Jabbari2Alvas Powell5Obinna Nwobodo13Evan Michael Louro24Kyle Smith4Nick Hagglund15Teenage HadebeNouhou Tolo 5Danny Musovski 19Alex Roldan 16Albert Rusnak 11Kim Kee-Hee 20Stefan Frei 24Rafael Jauregui 42Xavi Gnaulati 32Mark Bronnik 81
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pat NoonanBrian Schmetzer
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Cincinnati vs Seattle Sounders: Số liệu thống kê
-
FC CincinnatiSeattle Sounders
-
9Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút3
-
-
14Sút Phạt7
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
689Số đường chuyền284
-
-
91%Chuyền chính xác85%
-
-
7Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
25Đánh đầu27
-
-
13Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua7
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
12Đánh chặn2
-
-
24Ném biên2
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách8
-
-
3Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass13
-
-
113Pha tấn công70
-
-
47Tấn công nguy hiểm23
-
-
6Cơ hội lớn3
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
51Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.17xG Set Play0.82
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.38
-
-
2.21Cú sút trúng đích0.88
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
19Số quả tạt chính xác16
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
8Phá bóng23
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

