Kết quả FC Cincinnati vs New York City FC, 06h40 ngày 20/08

  • Thứ năm, Ngày 20/08/2026
    06:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.03
    +0.5
    0.85
    O 3.25
    0.95
    U 3.25
    0.93
    1
    2.00
    X
    3.80
    2
    2.80
    Hiệp 1
    -0.25
    1.11
    +0.25
    0.78
    O 1.25
    0.81
    U 1.25
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs New York City FC

  • Sân vận động: TQL Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20

  • FC Cincinnati vs New York City FC: Diễn biến chính

  • 11'
    Kenji Mboma goal 
    1-0
  • 21'
    1-1
    goal Luighi(Assists:Agustin Ojeda)
  • 30'
    Matthew Miazga(Reason:Card changed)
    1-1
  • 33'
    Matthew Miazga
    1-1
  • 36'
    1-1
    Keaton Parks
  • 50'
    Obinna Nwobodo
    1-1
  • 55'
    1-1
    Luighi
  • 60'
    Teenage Hadebe  
    Matthew Miazga  
    1-1
  • 60'
    Bryan Ramirez  
    Ender Echenique  
    1-1
  • 64'
    1-1
     Malachi Jones
     Benie Adama Traore
  • 64'
    1-1
     Seymour Garfield Reid
     Luighi
  • 72'
    Samuel Gidi  
    Obinna Nwobodo  
    1-1
  • 72'
    Tom Barlow  
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey  
    1-1
  • 74'
    1-1
    Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
  • 75'
    1-1
     Jonathan Shore
     Keaton Parks
  • 75'
    1-1
     Nico Cavallo
     Kevin OToole
  • 81'
    1-1
     Talles Magno
     Agustin Ojeda
  • 82'
    Samuel Gidi
    1-1
  • 83'
    Brian Anunga Tah  
    Kyle Smith  
    1-1
  • 90'
    Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) goal 
    2-1
  • FC Cincinnati vs New York City FC: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cincinnati3-5-2
    18
    Roman Celentano
    24
    Kyle Smith
    21
    Matthew Miazga
    12
    Miles Robinson
    66
    Ender Echenique
    22
    Gerardo Valenzuela
    5
    Obinna Nwobodo
    17
    Kenji Mboma
    20
    Pavel Bucha
    10
    Evander da Silva Ferreira
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    20
    Luighi
    26
    Agustin Ojeda
    7
    Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
    9
    Benie Adama Traore
    55
    Keaton Parks
    8
    Andres Perea
    24
    Tayvon Gray
    6
    James Sands
    34
    Raul Bicalho
    22
    Kevin OToole
    49
    Matt Freese
    New York City FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Teenage Hadebe
    29Bryan Ramirez
    11Samuel Gidi
    16Tom Barlow
    27Brian Anunga Tah
    13Evan Michael Louro
    4Nick Hagglund
    2Alvas Powell
    99Ayoub Jabbari
    Seymour Garfield Reid 99
    Malachi Jones 88
    Nico Cavallo 2
    Jonathan Shore 32
    Talles Magno 11
    Tomas Romero 30
    Max Murray 23
    Mitja Ilenic 35
    Kevin Pierre 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
    Pascal Jansen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Cincinnati vs New York City FC: Số liệu thống kê

  • FC Cincinnati
    New York City FC
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 550
    Số đường chuyền
    421
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 15
    Long pass
    23
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 1.19
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.67
  •  
     
  • 0.51
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.44
  •  
     
  • 0.68
    xG Set Play
    0.23
  •  
     
  • 1.19
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.67
  •  
     
  • 1.47
    Cú sút trúng đích
    1.83
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 25 16 6 3 50 21 29 54 T T T H B H
2 Inter Miami CF 25 12 9 4 61 46 15 45 H B T H H H
3 New England Revolution 25 13 4 8 41 31 10 43 T H T B T T
4 Charlotte FC 25 11 7 7 45 36 9 40 H T T H T H
5 Chicago Fire 24 11 6 7 45 35 10 39 T H H H H B
6 Orlando City 25 10 4 11 44 56 -12 34 B T H T T T
7 Philadelphia Union 25 9 6 10 46 39 7 33 H H T T T T
8 New York City FC 25 8 8 9 39 33 6 32 B H H H B T
9 FC Cincinnati 24 8 8 8 52 59 -7 32 H T H B B H
10 New York Red Bulls 25 8 6 11 33 48 -15 30 B H B H B T
11 DC United 24 6 11 7 30 37 -7 29 H B B H T H
12 Toronto FC 25 6 11 8 38 46 -8 29 H T H H T B
13 Columbus Crew 25 6 5 14 35 42 -7 23 B B B T B B
14 Atlanta United 25 6 5 14 29 43 -14 23 T T B H B H
15 CF Montreal 25 5 6 14 31 51 -20 21 T H B B B B
1 Vancouver Whitecaps 24 14 4 6 53 23 30 46 B T T B T B
2 Houston Dynamo 25 13 4 8 32 28 4 43 T B H H T B
3 FC Dallas 25 12 7 6 49 42 7 43 T B H T T T
4 San Jose Earthquakes 25 12 5 8 44 36 8 41 B B H H T T
5 St. Louis City 25 11 8 6 42 35 7 41 H T H T H T
6 Los Angeles FC 26 11 7 8 41 27 14 40 B H H H T B
7 Colorado Rapids 25 11 2 12 33 32 1 35 T B T B H T
8 Portland Timbers 25 9 5 11 47 47 0 32 T H B T H B
9 San Diego FC 25 8 6 11 42 42 0 30 B T T B B B
10 Los Angeles Galaxy 26 7 9 10 31 40 -9 30 T H B T B H
11 Real Salt Lake 24 8 5 11 37 39 -2 29 B B B H B B
12 Minnesota United FC 25 7 8 10 37 43 -6 29 B T H B B B
13 Austin FC 25 7 8 10 32 44 -12 29 T H T H H T
14 Seattle Sounders 23 7 7 9 25 30 -5 28 B B H H H H
15 Sporting Kansas City 24 5 3 16 26 59 -33 18 B H B B B T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "