Kết quả FC Cincinnati vs Chicago Fire, 06h40 ngày 19/04
Kết quả FC Cincinnati vs Chicago Fire
Đối đầu FC Cincinnati vs Chicago Fire
Phong độ FC Cincinnati gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.99O 3
0.90U 3
0.941
2.30X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1.25
0.90U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs Chicago Fire
-
Sân vận động: TQL Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 8
-
FC Cincinnati vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
7'Samuel Gidi0-0
-
11'Tom Barlow0-0
-
FC Cincinnati vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cincinnati3-4-1-2Chicago Fire4-4-218Roman Celentano3Gilberto Flores12Miles Robinson4Nick Hagglund29Bryan Ramirez11Samuel Gidi20Pavel Bucha66Ender Echenique10Evander da Silva Ferreira16Tom Barlow17Kenji Mboma9Hugo Cuypers17Robin Lod11Philip Zinckernagel6Anton Saletros42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie24Jonathan Dean3Jack Elliott4Mbekezile Mbokazi15Andrew Gutman1Chris Brady
- Đội hình dự bị
-
2Alvas Powell99Ayoub Jabbari22Gerardo Valenzuela24Kyle Smith15Teenage Hadebe27Brian Anunga Tah13Evan Michael LouroJoel Waterman 16Puso Dithejane 12Dylan Borso 27Viktor Radojevic 14Jason Shokalook 20Mauricio Pineda 22Josh Cohen 44Sergio Oregel 35David Poreba 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pat NoonanGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Cincinnati vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
FC CincinnatiChicago Fire
-
1Tổng cú sút8
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạm lỗi0
-
-
1Phạt góc1
-
-
0Sút Phạt4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
6Đánh đầu6
-
-
2Cứu thua0
-
-
3Cản phá thành công4
-
-
3Thử thách1
-
-
8Long pass3
-
-
1Sút ra ngoài1
-
-
4Đánh đầu thành công2
-
-
0Cản sút5
-
-
3Rê bóng thành công4
-
-
0Đánh chặn1
-
-
1Ném biên3
-
-
101Số đường chuyền88
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
19Pha tấn công18
-
-
7Tấn công nguy hiểm5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
7Số pha tranh chấp thành công13
-
-
0.05Bàn thắng kỳ vọng0.58
-
-
0.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.47
-
-
0xG Set Play0.11
-
-
0.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.58
-
-
0Cú sút trúng đích0.15
-
-
4Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
3Số quả tạt chính xác3
-
-
3Tranh chấp bóng trên sân thắng11
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
4Phá bóng3
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

