Kết quả DC United vs Los Angeles FC, 06h40 ngày 30/08
Kết quả DC United vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo D.C. United vs Los Angeles 06h30 ngày 30/08: Chủ nhà có điểm
Đối đầu DC United vs Los Angeles FC
Phong độ DC United gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
1.05O 2.75
0.91U 2.75
0.961
3.20X
3.402
2.00Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1.25
1.17U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DC United vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: Audi Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
DC United vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
77'0-0Jude Terry
Eddie Segura -
77'Hosei Kijima
Jackson Hopkins0-0 -
81'0-0Tyler Boyd
Jeremy Ebobisse -
86'Jared Stroud
Brandon Servania0-0 -
90'Nikola Markovic
Nathan Ordaz0-0
-
DC United vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
DC United4-3-3Los Angeles FC4-3-31Sean Johnson6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell3Lucas Bartlett2Kimito Nono7Joao Peglow4Matti Peltola23Brandon Servania22Nathan Ordaz25Jackson Hopkins11Louis Munteanu99Denis Bouanga17Jeremy Ebobisse7Son Heung-Min66Mathieu Choiniere4Eddie Segura8Marco Delgado24Ryan Hollingshead5Ryan Porteous33Aaron Ray Long23Yevgen Cheberko1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
77Hosei Kijima8Jared Stroud27Nikola Markovic26Alex Bono13Sean Nealis40Kamil Castillo48Gavin Turner32Oscar AvilezJude Terry 22Tyler Boyd 19Carter Cabral 31Kenny Nielsen 45Nkosi Burgess 91Christian Diaz 44Ryan Raposo 21Tommy Mihalic 90Charlie Kosakoff 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rene WeilerMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
DC United vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
DC UnitedLos Angeles FC
-
5Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút9
-
-
6Sút Phạt11
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
401Số đường chuyền636
-
-
80%Chuyền chính xác89%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị2
-
-
24Đánh đầu20
-
-
10Đánh đầu thành công12
-
-
1Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn9
-
-
12Ném biên12
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách5
-
-
4Successful center4
-
-
13Long pass26
-
-
78Pha tấn công126
-
-
45Tấn công nguy hiểm62
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
40Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.11
-
-
0.33xG Set Play0.17
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.28
-
-
1.05Cú sút trúng đích0.23
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
18Số quả tạt chính xác20
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
17Phá bóng23
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

