Kết quả DC United vs Atlanta United, 06h40 ngày 13/09
Kết quả DC United vs Atlanta United
Đối đầu DC United vs Atlanta United
Phong độ DC United gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.75
0.86U 2.75
0.981
2.31X
3.702
2.65Hiệp 1+0
0.80-0
1.04O 1.25
1.03U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DC United vs Atlanta United
-
Sân vận động: Audi Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
DC United vs Atlanta United: Diễn biến chính
-
36'0-0Mauricio Amaro
-
56'Jared Stroud
Nathan Ordaz0-0 -
56'Jackson Hopkins
Silvan Hefti0-0 -
56'Matti Peltola
Brandon Servania0-0 -
57'0-0Adrian Gill
Mauricio Amaro -
57'0-0Tristan Muyumba
Ajani Fortune -
57'0-0Matthew Edwards
Junior Alonso -
62'0-0Tristan Muyumba
-
68'Kye Rowles0-0
-
70'Kimito Nono0-0
-
71'Jared Stroud0-0
-
73'0-0Pabrice Picault
Miguel Angel Almiron Rejala -
82'Nikola Markovic
Andre Dozzell0-0 -
87'0-0Luke Brennan
Cooper Sanchez -
89'Hosei Kijima
Louis Munteanu0-0
-
DC United vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị
-
DC United4-4-2Atlanta United4-3-31Sean Johnson6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles3Lucas Bartlett5Silvan Hefti22Nathan Ordaz23Brandon Servania21Andre Dozzell2Kimito Nono9Thai Baribo11Louis Munteanu59Aleksey Miranchuk36Breel Embolo10Miguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez14Mauricio Amaro35Ajani Fortune55Tomas Jacob4Enea Mihaj6Junior Alonso3Elias Baez1Lucas Hoyos
- Đội hình dự bị
-
26Alex Bono25Jackson Hopkins77Hosei Kijima27Nikola Markovic13Sean Nealis4Matti Peltola8Jared StroudLuke Brennan 20Paulo Diaz 27Matthew Edwards 47Adrian Gill 16Jayden Hibbert 42Tristan Muyumba 8Pabrice Picault 22William Reilly 28Sergi Santos 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rene WeilerGerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
DC United vs Atlanta United: Số liệu thống kê
-
DC UnitedAtlanta United
-
4Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút19
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
0Cản sút7
-
-
6Sút Phạt16
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
268Số đường chuyền626
-
-
74%Chuyền chính xác89%
-
-
16Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị1
-
-
18Đánh đầu22
-
-
7Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn7
-
-
14Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
12Thử thách11
-
-
2Successful center8
-
-
17Long pass50
-
-
65Pha tấn công129
-
-
33Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
29Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.21Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.22
-
-
0.01xG Set Play0.2
-
-
0.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.42
-
-
0Cú sút trúng đích0.16
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương42
-
-
13Số quả tạt chính xác28
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
24Phá bóng15
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

