Kết quả Columbus Crew vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 13/09
Kết quả Columbus Crew vs New York Red Bulls
Đối đầu Columbus Crew vs New York Red Bulls
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ New York Red Bulls gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.88O 3.25
0.96U 3.25
0.881
1.80X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.02O 1.5
1.09U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Columbus Crew vs New York Red Bulls
-
Sân vận động: Columbus Crew Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
Columbus Crew vs New York Red Bulls: Diễn biến chính
-
66'0-0Devin Padelford
Matthew Dos Santos -
66'0-0Cade Cowell
Jorge Ruvalcaba -
69'0-0Ronald Donkor
-
70'Santiago Rodriguez0-0
-
71'Josef Martinez
Gonzalo Tapia0-0 -
74'0-0Mohammed Sofo
-
75'Taha Habroune
Santiago Rodriguez0-0 -
80'0-0David Ruiz
Adri Mehmeti -
80'0-0Eric Maxim Choupo-Moting
Julian Hall -
83'Dylan Chambost
Andre Filipe Tavares Gomes0-0 -
83'Jamal Thiare
Laurtaro Giaccone0-0 -
89'0-1
Ronald Donkor(Assists:Cameron Harper) -
90'0-1Dennis Nelich
Cameron Harper -
90'Steven Moreira0-1
-
Columbus Crew vs New York Red Bulls: Đội hình chính và dự bị
-
Columbus Crew3-4-3New York Red Bulls4-3-328Patrick Schulte18Malte Amundsen25Sean Zawadzki31Steven Moreira26Laurtaro Giaccone50Tarun Karumanchi20Andre Filipe Tavares Gomes11Brooks Lennon8Santiago Rodriguez33Gonzalo Tapia10Brais Mendez17Cameron Harper16Julian Hall11Jorge Ruvalcaba48Ronald Donkor15Adri Mehmeti37Mohammed Sofo12Dylan Nealis26Tim Parker14Julian Bazan56Matthew Dos Santos34Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
3Eric Bertrand Bailly24Evan Bush7Dylan Chambost16Taha Habroune1Nicholas George Hagen Godoy77Josef Martinez12Cesar Ruvalcaba14Amar Sejdic19Jamal ThiareEric Maxim Choupo-Moting 13Cade Cowell 7Emil Forsberg 10Sekou Kone 60John McCarthy 77Dennis Nelich 92Devin Padelford 59David Ruiz 8Robert Voloder 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromMichael Bradley
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Columbus Crew vs New York Red Bulls: Số liệu thống kê
-
Columbus CrewNew York Red Bulls
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút4
-
-
14Sút Phạt12
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
549Số đường chuyền395
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị3
-
-
13Đánh đầu9
-
-
5Đánh đầu thành công6
-
-
4Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn10
-
-
20Ném biên13
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách9
-
-
8Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass14
-
-
107Pha tấn công94
-
-
64Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.37
-
-
0.17xG Set Play0.05
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.43
-
-
0.78Cú sút trúng đích1.17
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
28Số quả tạt chính xác9
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
11Phá bóng27
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

