Kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City, 08h40 ngày 10/05
Kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City
Nhận định, Soi kèo Colorado Rapids vs Saint Louis City 8h30 ngày 10/5: Bất phân thắng bại!
Đối đầu Colorado Rapids vs St. Louis City
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.85O 3
1.03U 3
0.841
1.75X
3.802
4.10Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.78O 1.25
0.93U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs St. Louis City
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 12
-
Colorado Rapids vs St. Louis City: Diễn biến chính
-
19'Hamzat Ojediran0-0
-
26'0-1
Jeong Sang Bin (Assist:Simon Becher) -
44'Rafael Navarro Leal0-1
-
46'0-1Brendan McSorley
Jeong Sang Bin -
51'Robert Holding0-1
-
55'Miguel Angel Navarro Zarate0-1
-
57'Jackson Travis
Darren Yapi0-1 -
57'Connor Ronan
Dante Sealy0-1 -
58'0-1Brendan McSorley
-
63'Keegan Rosenberry
Kosi Thompson0-1 -
67'0-1Conrad Wallem
-
76'0-1Lukas MacNaughton
Simon Becher -
76'Alex Harris
Hamzat Ojediran0-1 -
76'0-1Eduard Lowen
Conrad Wallem -
86'0-1Chris Durkin
-
87'0-1Chris Durkin
-
90'0-1Fallou Fall
Jaziel Orozco Landeros -
90'0-1Miguel Perez
Brendan McSorley -
90'0-1Miguel Perez
-
Colorado Rapids vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-4-2St. Louis City3-4-2-141Nicholas Defreitas-Hansen29Miguel Angel Navarro Zarate22Lucas Herrington6Robert Holding33Kosi Thompson93Georgi Minoungou8Hamzat Ojediran10Paxten Aaronson7Dante Sealy9Rafael Navarro Leal77Darren Yapi11Simon Becher77Jeong Sang Bin17Marcel Hartel6Conrad Wallem8Chris Durkin24Daniel Edelman14Tomas Totland99Jaziel Orozco Landeros32Timo Baumgartl21Dante Polvara1Roman Burki
- Đội hình dự bị
-
20Connor Ronan2Keegan Rosenberry16Alex Harris99Jackson Travis47Sydney Wathuta11Alexis Manyoma24Noah Cobb26Mamadou Diop51Zackory CampagnoloLukas MacNaughton 5Fallou Fall 27Brendan McSorley 80Miguel Perez 28Eduard Lowen 10Rafael Lucas Cardoso dos Santos 20Ben Lundt 39Mykhi Joyner 59
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matt WellsYoann Damet
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs St. Louis City: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsSt. Louis City
-
10Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
19Phạm lỗi18
-
-
11Phạt góc1
-
-
18Sút Phạt19
-
-
2Việt vị3
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
29Đánh đầu17
-
-
0Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách15
-
-
33Long pass25
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center0
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork1
-
-
15Đánh đầu thành công8
-
-
3Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn7
-
-
20Ném biên13
-
-
422Số đường chuyền353
-
-
84%Chuyền chính xác80%
-
-
109Pha tấn công69
-
-
60Tấn công nguy hiểm17
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng1.87
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.76
-
-
0.73xG Set Play0.11
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.87
-
-
0.1Cú sút trúng đích1
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
28Số quả tạt chính xác6
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
14Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

