Kết quả Colorado Rapids vs Sporting Kansas City, 08h40 ngày 16/08
Kết quả Colorado Rapids vs Sporting Kansas City
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ Sporting Kansas City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.00+1.5
0.80O 3.25
0.99U 3.25
0.851
1.36X
5.002
6.00Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.90O 1.25
0.84U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs Sporting Kansas City
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19
-
Colorado Rapids vs Sporting Kansas City: Diễn biến chính
-
30'0-0Zorhan Bassong
-
38'0-0Kwaku Agyabeng
-
42'0-0Jacob Bartlett
Magomed Shapi Suleymanov -
46'0-0Ian James
Zorhan Bassong -
56'Youssef Maziz
Wayne Frederick0-0 -
62'0-0Wyatt Meyer
Or Blorian -
65'Reginald Jacob Cannon(Assists:Youssef Maziz)
1-0 -
66'Darren Yapi
Dante Sealy1-0 -
66'1-0Taylor Calheira
Dejan Joveljic -
66'1-0Jayden Reid
Capita -
71'Georgi Minoungou(Reason:No penalty confirmed)1-0
-
84'Joshua Atencio1-0
-
84'Hamzat Ojediran
Georgi Minoungou1-0 -
88'1-0Moises Castillo Mosquera
-
90'1-0Moises Castillo Mosquera
-
90'Rafael Navarro Leal(Assists:Paxten Aaronson)
2-0
-
Colorado Rapids vs Sporting Kansas City: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-2-3-1Sporting Kansas City4-4-241Nicholas Defreitas-Hansen29Miguel Angel Navarro Zarate5Loic Williams6Robert Holding4Reginald Jacob Cannon12Joshua Atencio13Wayne Frederick93Georgi Minoungou10Paxten Aaronson7Dante Sealy9Rafael Navarro Leal9Dejan Joveljic11Calvin Harris93Magomed Shapi Suleymanov20Kwaku Agyabeng22Zorhan Bassong7Capita8Jake Davis3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian18Emir Karic30Stefan Cleveland
- Đội hình dự bị
-
88Youssef Maziz77Darren Yapi8Hamzat Ojediran31Adam Beaudry33Kosi Thompson2Keegan Rosenberry24Noah Cobb32Donavan Phillip16Alex HarrisJacob Bartlett 16Ian James 2Wyatt Meyer 28Jayden Reid 99Taylor Calheira 19John Pulskamp 1Jansen Miller 15Manu Garcia 6Stephen Afrifa 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris ArmasRaphael Wicky
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs Sporting Kansas City: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsSporting Kansas City
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
28Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
13Cản sút0
-
-
12Sút Phạt12
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
551Số đường chuyền192
-
-
89%Chuyền chính xác67%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu17
-
-
15Đánh đầu thành công9
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn8
-
-
31Ném biên8
-
-
2Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách10
-
-
8Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass23
-
-
123Pha tấn công45
-
-
71Tấn công nguy hiểm13
-
-
7Cơ hội lớn3
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.96
-
-
0.84xG Set Play0.01
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.97
-
-
1.24Cú sút trúng đích0.39
-
-
46Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
28Số quả tạt chính xác7
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
17Phá bóng32
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

