Kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 20/08
Kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo Colorado vs Los Angeles FC 08h30 ngày 20/08: Khó cho khách
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.83O 2.75
0.82U 2.75
1.021
2.75X
3.602
2.30Hiệp 1+0
1.03-0
0.85O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 20
-
Colorado Rapids vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
20'0-0Yevgen Cheberko
-
22'Jeremy Ebobisse(OW)1-0
-
32'Youssef Maziz1-0
-
39'1-0Eddie Segura
-
41'1-0Nkosi Burgess
-
42'Rafael Navarro Leal1-0
-
46'1-0Aaron Ray Long
Nkosi Burgess -
55'Georgi Minoungou
Youssef Maziz1-0 -
56'Darren Yapi1-0
-
62'Dante Sealy
Darren Yapi1-0 -
63'1-0Son Heung-Min
Timothy Tillman -
64'1-0Denis Bouanga
Jacob Shaffelburg -
75'1-0Marco Delgado
Ryan Hollingshead -
82'1-0Tommy Mihalic
Tyler Boyd -
83'Kosi Thompson
Hamzat Ojediran1-0 -
85'Noah Cobb
Miguel Angel Navarro Zarate1-0 -
86'1-0Ryan Raposo
Ryan Porteous -
88'Kosi Thompson1-0
-
Colorado Rapids vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-3-3Los Angeles FC4-3-341Nicholas Defreitas-Hansen29Miguel Angel Navarro Zarate5Loic Williams6Robert Holding4Reginald Jacob Cannon88Youssef Maziz8Hamzat Ojediran13Wayne Frederick77Darren Yapi9Rafael Navarro Leal10Paxten Aaronson19Tyler Boyd17Jeremy Ebobisse18Jacob Shaffelburg66Mathieu Choiniere4Eddie Segura11Timothy Tillman24Ryan Hollingshead5Ryan Porteous91Nkosi Burgess23Yevgen Cheberko31Carter Cabral
- Đội hình dự bị
-
93Georgi Minoungou7Dante Sealy33Kosi Thompson24Noah Cobb31Adam Beaudry2Keegan Rosenberry49Nathan Tchoumba32Donavan Phillip16Alex HarrisAaron Ray Long 33Son Heung-Min 7Denis Bouanga 99Marco Delgado 8Tommy Mihalic 90Ryan Raposo 21Hugo Lloris 1Kenny Nielsen 45Jude Terry 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris ArmasMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsLos Angeles FC
-
4Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút5
-
-
9Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
469Số đường chuyền447
-
-
87%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị3
-
-
8Đánh đầu12
-
-
3Đánh đầu thành công7
-
-
2Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
12Đánh chặn1
-
-
17Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách11
-
-
2Successful center7
-
-
23Long pass27
-
-
89Pha tấn công81
-
-
46Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
37Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.25Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.13xG Set Play0.07
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
1.27Cú sút trúng đích0.22
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
12Số quả tạt chính xác24
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
26Phá bóng16
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

