Kết quả Colorado Rapids vs CF Montreal, 08h40 ngày 13/09
Kết quả Colorado Rapids vs CF Montreal
Đối đầu Colorado Rapids vs CF Montreal
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ CF Montreal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 3
0.85U 3
0.821
1.59X
4.002
4.70Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
1.03O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs CF Montreal
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
Colorado Rapids vs CF Montreal: Diễn biến chính
-
43'Paxten Aaronson
1-0 -
54'Morgan Whittaker
Donavan Phillip1-0 -
54'Sayd Abu Farhi
Darren Yapi1-0 -
58'1-0Alexis Sanchez
Wikelman Carmona -
59'1-0Luca Petrasso
Viktor Radojevic -
59'1-0Daniel Armando Rios Calderon
Prince Prince Owusu -
68'Wayne Frederick
Joshua Atencio1-0 -
76'1-0Fabian Herbers
Samuel Piette -
81'1-0Dante Sealy
-
82'1-0Olger Escobar
Noah Streit -
83'Noah Cobb
Hamzat Ojediran1-0 -
83'Kosi Thompson
Keegan Rosenberry1-0 -
85'Kosi Thompson1-0
-
90'Wayne Frederick1-0
-
Colorado Rapids vs CF Montreal: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-3-3CF Montreal4-3-341Nicholas Defreitas-Hansen29Miguel Angel Navarro Zarate5Loic Williams6Robert Holding2Keegan Rosenberry10Paxten Aaronson8Hamzat Ojediran12Joshua Atencio93Georgi Minoungou77Darren Yapi32Donavan Phillip17Dante Sealy9Prince Prince Owusu23Noah Streit16Wikelman Carmona6Samuel Piette22Victor Loturi3Brayan Ceballos2Jalen Neal24Efrain Morales28Viktor Radojevic1Sebastian Breza
- Đội hình dự bị
-
9Sayd Abu Farhi31Adam Beaudry24Noah Cobb13Wayne Frederick16Alex Harris94Vincent Rinaldi33Kosi Thompson99Jackson Travis7Morgan WhittakerDawid Bugaj 27Brandan Craig 5Olger Escobar 29Fabian Herbers 21Samsy Keita 41Luca Petrasso 13Daniel Armando Rios Calderon 14Alexis Sanchez 10Gennadiy Synchuk 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris ArmasMarco Donadel
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs CF Montreal: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsCF Montreal
-
5Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
10Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
551Số đường chuyền386
-
-
88%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị3
-
-
15Đánh đầu13
-
-
7Đánh đầu thành công7
-
-
5Cứu thua6
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
6Đánh chặn5
-
-
15Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
15Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
22Long pass20
-
-
97Pha tấn công78
-
-
44Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.18Bàn thắng kỳ vọng0.67
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.65
-
-
0.11xG Set Play0.03
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.67
-
-
1.95Cú sút trúng đích0.25
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
15Số quả tạt chính xác12
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
12Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

