Kết quả Chicago Fire vs Inter Miami, 07h40 ngày 10/09
Kết quả Chicago Fire vs Inter Miami
Nhận định, Soi kèo Chicago Fire vs Inter Miami 07h30 ngày 10/09: Kỳ phùng địch thủ
Đối đầu Chicago Fire vs Inter Miami
Phong độ Chicago Fire gần đây
Phong độ Inter Miami gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.88O 3.75
1.00U 3.75
0.871
2.10X
3.802
2.70Hiệp 1+0
0.80-0
1.08O 1.5
0.91U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chicago Fire vs Inter Miami
-
Sân vận động: Soldier Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Chicago Fire vs Inter Miami: Diễn biến chính
-
4'0-0Telasco Jose Segovia Perez
-
10'Robert Lewandowski(Assists:Andrew Gutman)
1-0 -
24'1-0Maximiliano Joel Falcon Picart
-
48'1-1
Carlos Henrique Casimiro(Assists:Lionel Andres Messi) -
50'Jonathan Dean1-1
-
56'Puso Dithejane
Robin Lod1-1 -
59'Dje D'Avilla1-1
-
67'Leonardo Barroso
Jonathan Dean1-1 -
67'Sergio Oregel
Maren Haile-Selassie1-1 -
71'1-1German Berterame
-
78'1-1Facundo Mura
Fricio Caicedo -
78'1-1Alexander Shaw
Telasco Jose Segovia Perez -
90'Mauricio Pineda
Anton Saletros1-1
-
Chicago Fire vs Inter Miami CF: Đội hình chính và dự bị
-
Chicago Fire4-4-2Inter Miami CF4-3-1-21Chris Brady15Andrew Gutman32Noah Allen3Jack Elliott24Jonathan Dean7Maren Haile-Selassie42Dje D'Avilla6Anton Saletros11Philip Zinckernagel17Robin Lod9Robert Lewandowski10Lionel Andres Messi9Luis Suarez19German Berterame7Rodrigo De Paul42Yannick Bright8Telasco Jose Segovia Perez17Ian Fray5Carlos Henrique Casimiro37Maximiliano Joel Falcon Picart15Fricio Caicedo97Dayne St. Clair
- Đội hình dự bị
-
2Leonardo Barroso44Josh Cohen12Puso Dithejane18Johan Gomez35Sergio Oregel22Mauricio Pineda29David Poreba5Samuel Rogers37Robert TurdeanCezar Abadia-Reda 76David Ayala 22Lovens Delinois 54Facundo Mura 4Daniel Pinter 56Preston Plambeck 59Rocco Rios Novo 34Alexander Shaw 88Daniel Sumalla 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gregg BerhalterKily Gonzalez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chicago Fire vs Inter Miami: Số liệu thống kê
-
Chicago FireInter Miami
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút9
-
-
14Sút Phạt16
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
404Số đường chuyền515
-
-
86%Chuyền chính xác87%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
6Đánh đầu1
-
-
8Đánh đầu thành công4
-
-
6Cứu thua2
-
-
3Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn6
-
-
19Ném biên12
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách18
-
-
5Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass18
-
-
59Pha tấn công102
-
-
33Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
39Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.07
-
-
0.31xG Set Play0.3
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.37
-
-
0.85Cú sút trúng đích2
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
14Số quả tạt chính xác14
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
30Phá bóng10
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

