Kết quả Charlotte FC vs Inter Miami, 06h40 ngày 15/03
Kết quả Charlotte FC vs Inter Miami
Nhận định, Soi kèo Charlotte vs Inter Miami 6h30 ngày 15/3: Chủ nhà khó chịu
Đối đầu Charlotte FC vs Inter Miami
Phong độ Charlotte FC gần đây
Phong độ Inter Miami gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.80O 2.5
0.48U 2.5
1.501
3.10X
3.602
1.95Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
1.07O 1.25
0.81U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte FC vs Inter Miami
-
Sân vận động: Bank of America Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 4
-
Charlotte FC vs Inter Miami: Diễn biến chính
-
6'0-0Mateo Silvetti
-
Charlotte FC vs Inter Miami CF: Đội hình chính và dự bị
-
Charlotte FC4-2-3-1Inter Miami CF4-2-3-11Kristijan Kahlina15Harry Toffolo3Tim Ream44Morrison Agyemang14Nathan Byrne13Brandt Bronico8Ashley Westwood10Wilfried Zaha16Pep Biel Mas Jaume11Liel Abada9Idan Toklomati9Luis Suarez56Daniel Pinter20Santiago Morales24Mateo Silvetti41David Ruiz22David Ayala17Ian Fray2Gonzalo Lujan Melli32Noah Allen3Sergio Reguilón34Rocco Rios Novo
- Đội hình dự bị
-
7Archie Goodwin18Kerwin Vargas28Djibril Diani25Tyger Smalls23David Schnegg21Tyler Miller4Andrew Privett39Jack Neeley48Aron JohnGerman Berterame 19Tadeo Allende 21Telasco Jose Segovia Perez 8Cezar Abadia-Reda 76Alexander Shaw 88Facundo Mura 4Micael dos Santos Silva 16Dayne St. Clair 97Yannick Bright 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean SmithKily Gonzalez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte FC vs Inter Miami: Số liệu thống kê
-
Charlotte FCInter Miami
-
1Tổng cú sút1
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
1Phạm lỗi3
-
-
1Phạt góc0
-
-
3Sút Phạt1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
3Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua1
-
-
0Cản phá thành công2
-
-
2Thử thách0
-
-
4Long pass6
-
-
0Successful center1
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
1Đánh đầu thành công1
-
-
0Rê bóng thành công2
-
-
1Đánh chặn0
-
-
2Ném biên1
-
-
71Số đường chuyền111
-
-
85%Chuyền chính xác86%
-
-
7Pha tấn công17
-
-
2Tấn công nguy hiểm8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
5Số pha tranh chấp thành công4
-
-
0.23Bàn thắng kỳ vọng0.15
-
-
0.92Cú sút trúng đích0
-
-
2Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
1Số quả tạt chính xác4
-
-
4Tranh chấp bóng trên sân thắng3
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
5Phá bóng1
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

