Kết quả Austin FC vs Houston Dynamo, 07h40 ngày 26/04

  • Chủ nhật, Ngày 26/04/2026
    07:40
  • Austin FC 4
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.85
    -0
    1.05
    O 2.5
    0.84
    U 2.5
    1.02
    1
    2.05
    X
    3.30
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.85
    -0
    1.03
    O 1
    0.77
    U 1
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Austin FC vs Houston Dynamo

  • Sân vận động: Q2 Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 10

  • Austin FC vs Houston Dynamo: Diễn biến chính

  • 13'
    Jayden Nelson (Assist:Facundo Torres) goal 
    1-0
  • 27'
    Brendan Hines-Ike
    1-0
  • 40'
    Jon Gallagher  
    Jayden Nelson  
    1-0
  • 45'
    Myrto Uzuni (Assist:Joseph Yeramid Rosales Erazo) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Artur
  • 46'
    2-0
     Antonio Carlos Capocasali
     Agustín Resch
  • 55'
    2-0
     Jack McGlynn
     Sam Vines
  • 55'
    2-0
     Diadie Samassekou
     Artur
  • 59'
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
    2-0
  • 65'
    Calvin Fodrey  
    Christian Ramirez  
    2-0
  • 66'
    Nicolas Dubersarsky  
    Ilie Sanchez Farres  
    2-0
  • 70'
    Mikkel Desler
    2-0
  • 72'
    Facundo Torres
    2-0
  • 75'
    2-0
     Nick Markanich
     Hector Miguel Herrera Lopez
  • 80'
    2-0
    Lawrence Ennali
  • 82'
    2-0
     Ibrahim Aliyu
     Felipe de Andrade Vieira
  • 84'
    Jon Bell  
    Guilherme Biro Trindade Dubas  
    2-0
  • 84'
    Besard Sabovic  
    Facundo Torres  
    2-0
  • Austin FC vs Houston Dynamo: Đội hình chính và dự bị

  • Austin FC4-4-2
    1
    Brad Stuver
    29
    Guilherme Biro Trindade Dubas
    4
    Brendan Hines-Ike
    5
    Oleksandr Svatok
    3
    Mikkel Desler
    7
    Jayden Nelson
    30
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
    6
    Ilie Sanchez Farres
    11
    Facundo Torres
    21
    Christian Ramirez
    10
    Myrto Uzuni
    20
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos
    10
    Ezequiel Ponce
    11
    Lawrence Ennali
    6
    Artur
    16
    Hector Miguel Herrera Lopez
    19
    Mateusz Bogusz
    36
    Felipe de Andrade Vieira
    28
    Erik Sviatchenko
    34
    Agustín Resch
    13
    Sam Vines
    31
    Jonathan Bond
    Houston Dynamo4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Nicolas Dubersarsky
    17Jon Gallagher
    14Besard Sabovic
    19Calvin Fodrey
    15Jon Bell
    35Mateja Djordjevic
    23Zan Kolmanic
    12Damian Las
    38Ervin Torres
    Antonio Carlos Capocasali 3
    Diadie Samassekou 18
    Ibrahim Aliyu 24
    Jack McGlynn 8
    Nick Markanich 17
    Agustin Bouzat 30
    Franco Negri 21
    Duane Holmes 14
    Jimmy Maurer 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nico Estevez
    Ben Olsen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Austin FC vs Houston Dynamo: Số liệu thống kê

  • Austin FC
    Houston Dynamo
  • 12
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 19
    Long pass
    16
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 428
    Số đường chuyền
    510
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 31
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 0.91
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.66
  •  
     
  • 0.51
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.44
  •  
     
  • 0.39
    xG Set Play
    0.22
  •  
     
  • 0.91
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.66
  •  
     
  • 1.38
    Cú sút trúng đích
    0.6
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 25 16 6 3 50 21 29 54 T T T H B H
2 Inter Miami CF 25 12 9 4 61 46 15 45 H B T H H H
3 New England Revolution 25 13 4 8 41 31 10 43 T H T B T T
4 Charlotte FC 25 11 7 7 45 36 9 40 H T T H T H
5 Chicago Fire 24 11 6 7 45 35 10 39 T H H H H B
6 Orlando City 25 10 4 11 44 56 -12 34 B T H T T T
7 Philadelphia Union 25 9 6 10 46 39 7 33 H H T T T T
8 New York City FC 25 8 8 9 39 33 6 32 B H H H B T
9 FC Cincinnati 24 8 8 8 52 59 -7 32 H T H B B H
10 New York Red Bulls 25 8 6 11 33 48 -15 30 B H B H B T
11 DC United 24 6 11 7 30 37 -7 29 H B B H T H
12 Toronto FC 25 6 11 8 38 46 -8 29 H T H H T B
13 Columbus Crew 25 6 5 14 35 42 -7 23 B B B T B B
14 Atlanta United 25 6 5 14 29 43 -14 23 T T B H B H
15 CF Montreal 25 5 6 14 31 51 -20 21 T H B B B B
1 Vancouver Whitecaps 24 14 4 6 53 23 30 46 B T T B T B
2 Houston Dynamo 25 13 4 8 32 28 4 43 T B H H T B
3 FC Dallas 25 12 7 6 49 42 7 43 T B H T T T
4 San Jose Earthquakes 25 12 5 8 44 36 8 41 B B H H T T
5 St. Louis City 25 11 8 6 42 35 7 41 H T H T H T
6 Los Angeles FC 26 11 7 8 41 27 14 40 B H H H T B
7 Colorado Rapids 25 11 2 12 33 32 1 35 T B T B H T
8 Portland Timbers 25 9 5 11 47 47 0 32 T H B T H B
9 San Diego FC 25 8 6 11 42 42 0 30 B T T B B B
10 Los Angeles Galaxy 26 7 9 10 31 40 -9 30 T H B T B H
11 Real Salt Lake 24 8 5 11 37 39 -2 29 B B B H B B
12 Minnesota United FC 25 7 8 10 37 43 -6 29 B T H B B B
13 Austin FC 25 7 8 10 32 44 -12 29 T H T H H T
14 Seattle Sounders 23 7 7 9 25 30 -5 28 B B H H H H
15 Sporting Kansas City 24 5 3 16 26 59 -33 18 B H B B B T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "