Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids, 07h40 ngày 10/09
Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids
Đối đầu Austin FC vs Colorado Rapids
Phong độ Austin FC gần đây
Phong độ Colorado Rapids gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.97O 2.5
0.81U 2.5
1.031
2.30X
3.302
2.62Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1
0.82U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austin FC vs Colorado Rapids
-
Sân vận động: Q2 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Austin FC vs Colorado Rapids: Diễn biến chính
-
22'0-1
Paxten Aaronson -
27'0-1Joshua Atencio
Youssef Maziz -
45'0-1Joshua Atencio
-
46'Jorge Alastuey
Ilie Sanchez Farres0-1 -
58'Christian Ramirez
Brandon Vazquez0-1 -
58'Zan Kolmanic
Jon Gallagher0-1 -
62'0-1Reginald Jacob Cannon
-
69'0-1Georgi Minoungou
Donavan Phillip -
79'Facundo Torres(Assists:Zan Kolmanic)
1-1 -
82'Przemyslaw Placheta
Besard Sabovic1-1 -
86'1-1Alex Harris
Darren Yapi -
86'1-1Jackson Travis
Miguel Angel Navarro Zarate
-
Austin FC vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị
-
Austin FC3-4-3Colorado Rapids4-3-31Brad Stuver29Guilherme Biro Trindade Dubas15Jon Bell3Mikkel Desler17Jon Gallagher14Besard Sabovic6Ilie Sanchez Farres30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres9Brandon Vazquez11Facundo Torres32Donavan Phillip77Darren Yapi10Paxten Aaronson8Hamzat Ojediran88Youssef Maziz13Wayne Frederick4Reginald Jacob Cannon6Robert Holding5Loic Williams29Miguel Angel Navarro Zarate41Nicholas Defreitas-Hansen
- Đội hình dự bị
-
24Jorge Alastuey32Micah Burton35Mateja Djordjevic4Brendan Hines-Ike23Zan Kolmanic12Damian Las77Przemyslaw Placheta21Christian Ramirez5Oleksandr SvatokJoshua Atencio 12Adam Beaudry 31Noah Cobb 24Bryan Dowd 61Alex Harris 16Georgi Minoungou 93Keegan Rosenberry 2Kosi Thompson 33Jackson Travis 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nico EstevezChris Armas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Austin FC vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê
-
Austin FCColorado Rapids
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút4
-
-
18Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
482Số đường chuyền479
-
-
88%Chuyền chính xác89%
-
-
8Phạm lỗi18
-
-
7Việt vị2
-
-
1Đánh đầu6
-
-
4Đánh đầu thành công5
-
-
4Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn6
-
-
15Ném biên14
-
-
7Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách10
-
-
7Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass12
-
-
74Pha tấn công57
-
-
30Tấn công nguy hiểm16
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
32Số pha tranh chấp thành công28
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
0.45Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.61
-
-
0.34xG Set Play0.03
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.64
-
-
0.63Cú sút trúng đích1.31
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
17Số quả tạt chính xác8
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
11Phá bóng18
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

