Kết quả Atlanta United vs Orlando City, 06h40 ngày 10/09
Kết quả Atlanta United vs Orlando City
Đối đầu Atlanta United vs Orlando City
Phong độ Atlanta United gần đây
Phong độ Orlando City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 3.25
1.01U 3.25
0.831
2.05X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.75O 1.25
0.82U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atlanta United vs Orlando City
-
Sân vận động: Atlanta Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Atlanta United vs Orlando City: Diễn biến chính
-
7'David Brekalo(OW)1-0
-
26'1-1
Antoine Griezmann(Assists:Joran Gerbet) -
42'1-1David Brekalo
-
46'Adrian Gill
Ajani Fortune1-1 -
46'1-1Zakaria Taifi
Griffin Dorsey -
58'1-2
Iván Angulo(Assists:Martin Ezequiel Ojeda) -
59'1-2Iván Angulo(Reason:Goal awarded)
-
64'Luke Brennan
Tristan Muyumba1-2 -
67'Tomas Jacob1-2
-
71'1-2Tyrese Spicer
Bernardo Rhein -
74'1-2Marco Pasalic
Martin Ezequiel Ojeda -
74'1-2Wilder Jose Cartagena Mendoza
Joran Gerbet -
77'1-3
Antoine Griezmann(Assists:Justin Ellis) -
78'Pabrice Picault
Aleksey Miranchuk1-3 -
78'Enea Mihaj
Paulo Diaz1-3 -
78'Sergi Santos
Breel Embolo1-3 -
79'1-3Iago
David Brekalo -
88'1-3Justin Ellis
-
90'Tyrese Spicer(OW)2-3
-
Atlanta United vs Orlando City: Đội hình chính và dự bị
-
Atlanta United4-3-3Orlando City3-4-2-11Lucas Hoyos3Elias Baez6Junior Alonso27Paulo Diaz55Tomas Jacob8Tristan Muyumba14Mauricio Amaro35Ajani Fortune10Miguel Angel Almiron Rejala36Breel Embolo59Aleksey Miranchuk7Antoine Griezmann22Justin Ellis10Martin Ezequiel Ojeda24Griffin Dorsey20Eduard Andres Atuesta Velasco35Joran Gerbet77Iván Angulo4David Brekalo6Robin Jansson44Bernardo Rhein71Maxime Crepeau
- Đội hình dự bị
-
20Luke Brennan47Matthew Edwards16Adrian Gill42Jayden Hibbert4Enea Mihaj22Pabrice Picault28William Reilly19Sergi Santos30Cayman TogashiWilder Jose Cartagena Mendoza 16Daryl Dike 9Iago 57Luis Otavio 5Javier Otero 12Marco Pasalic 87Tyrese Spicer 14Zakaria Taifi 19Tiago 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Atlanta United vs Orlando City: Số liệu thống kê
-
Atlanta UnitedOrlando City
-
5Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
9Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
436Số đường chuyền661
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
6Việt vị3
-
-
21Đánh đầu17
-
-
8Đánh đầu thành công11
-
-
4Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn8
-
-
11Ném biên18
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách7
-
-
7Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
32Long pass16
-
-
117Pha tấn công88
-
-
36Tấn công nguy hiểm46
-
-
2Cơ hội lớn8
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
35Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng3.05
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống3.05
-
-
0.4xG Set Play0
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.05
-
-
0.22Cú sút trúng đích3.09
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
23Số quả tạt chính xác11
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
16Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

