Kết quả Atlanta United vs Charlotte FC, 06h40 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    06:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 22
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.82
    -0
    1.06
    O 3
    0.74
    U 3
    0.94
    1
    2.20
    X
    3.70
    2
    2.88
    Hiệp 1
    +0
    0.80
    -0
    1.04
    O 1.25
    0.97
    U 1.25
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atlanta United vs Charlotte FC

  • Sân vận động: Atlanta Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22

  • Atlanta United vs Charlotte FC: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Idan Toklomati(Assists:Pep Biel Mas Jaume)
  • 45'
    0-1
    Djibril Diani
  • 48'
    0-2
    goal Liel Abada(Assists:Allan Saint-Maximin)
  • 64'
    Steven Alzate  
    Tristan Muyumba  
    0-2
  • 64'
    Sergi Santos  
    Pabrice Picault  
    0-2
  • 64'
    Ronald Hernandez  
    Matthew Edwards  
    0-2
  • 64'
    Adrian Gill  
    William Reilly  
    0-2
  • 70'
    Enzo Dovlo  
    Miguel Angel Almiron Rejala  
    0-2
  • 77'
    0-2
     Rodolfo Aloko
     Allan Saint-Maximin
  • 77'
    0-2
     Archie Goodwin
     Idan Toklomati
  • 77'
    0-2
     Brandt Bronico
     Ashley Westwood
  • 85'
    Adrian Gill
    0-2
  • 85'
    0-2
     Nathan Byrne
     David Schnegg
  • 90'
    0-2
     Luca De La Torre
     Pep Biel Mas Jaume
  • Atlanta United vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị

  • Atlanta United4-3-3
    1
    Lucas Hoyos
    47
    Matthew Edwards
    6
    Junior Alonso
    27
    Paulo Diaz
    55
    Tomas Jacob
    8
    Tristan Muyumba
    28
    William Reilly
    48
    Cooper Sanchez
    10
    Miguel Angel Almiron Rejala
    22
    Pabrice Picault
    59
    Aleksey Miranchuk
    11
    Liel Abada
    9
    Idan Toklomati
    10
    Allan Saint-Maximin
    16
    Pep Biel Mas Jaume
    8
    Ashley Westwood
    28
    Djibril Diani
    35
    Will Cleary
    22
    Henry Kessler
    3
    Tim Ream
    23
    David Schnegg
    1
    Kristijan Kahlina
    Charlotte FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Ronald Hernandez
    16Adrian Gill
    7Steven Alzate
    19Sergi Santos
    67Enzo Dovlo
    42Jayden Hibbert
    4Enea Mihaj
    30Cayman Togashi
    78Andrew Jardines
    Brandt Bronico 13
    Archie Goodwin 7
    Rodolfo Aloko 37
    Nathan Byrne 14
    Luca De La Torre 17
    Tyler Miller 21
    Morrison Agyemang 44
    Andrew Privett 4
    Tyger Smalls 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gerardo Martino
    Dean Smith
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Atlanta United vs Charlotte FC: Số liệu thống kê

  • Atlanta United
    Charlotte FC
  • 11
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 606
    Số đường chuyền
    427
  •  
     
  • 93%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 7
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 16
    Long pass
    28
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 0.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.6
  •  
     
  • 0.62
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.49
  •  
     
  • 0.19
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 0.82
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.6
  •  
     
  • 0.1
    Cú sút trúng đích
    1.79
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    34
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 25 16 6 3 50 21 29 54 T T T H B H
2 Inter Miami CF 25 12 9 4 61 46 15 45 H B T H H H
3 New England Revolution 25 13 4 8 41 31 10 43 T H T B T T
4 Charlotte FC 25 11 7 7 45 36 9 40 H T T H T H
5 Chicago Fire 24 11 6 7 45 35 10 39 T H H H H B
6 Orlando City 25 10 4 11 44 56 -12 34 B T H T T T
7 Philadelphia Union 25 9 6 10 46 39 7 33 H H T T T T
8 New York City FC 25 8 8 9 39 33 6 32 B H H H B T
9 FC Cincinnati 24 8 8 8 52 59 -7 32 H T H B B H
10 New York Red Bulls 25 8 6 11 33 48 -15 30 B H B H B T
11 DC United 24 6 11 7 30 37 -7 29 H B B H T H
12 Toronto FC 25 6 11 8 38 46 -8 29 H T H H T B
13 Columbus Crew 25 6 5 14 35 42 -7 23 B B B T B B
14 Atlanta United 25 6 5 14 29 43 -14 23 T T B H B H
15 CF Montreal 25 5 6 14 31 51 -20 21 T H B B B B
1 Vancouver Whitecaps 24 14 4 6 53 23 30 46 B T T B T B
2 Houston Dynamo 25 13 4 8 32 28 4 43 T B H H T B
3 FC Dallas 25 12 7 6 49 42 7 43 T B H T T T
4 San Jose Earthquakes 25 12 5 8 44 36 8 41 B B H H T T
5 St. Louis City 25 11 8 6 42 35 7 41 H T H T H T
6 Los Angeles FC 26 11 7 8 41 27 14 40 B H H H T B
7 Colorado Rapids 25 11 2 12 33 32 1 35 T B T B H T
8 Portland Timbers 25 9 5 11 47 47 0 32 T H B T H B
9 San Diego FC 25 8 6 11 42 42 0 30 B T T B B B
10 Los Angeles Galaxy 26 7 9 10 31 40 -9 30 T H B T B H
11 Real Salt Lake 24 8 5 11 37 39 -2 29 B B B H B B
12 Minnesota United FC 25 7 8 10 37 43 -6 29 B T H B B B
13 Austin FC 25 7 8 10 32 44 -12 29 T H T H H T
14 Seattle Sounders 23 7 7 9 25 30 -5 28 B B H H H H
15 Sporting Kansas City 24 5 3 16 26 59 -33 18 B H B B B T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "