Kết quả Brooklyn City Nữ vs Sporting JAX (W), 02h00 ngày 14/09

VĐQG Mỹ nữ 2026 » vòng

  • Brooklyn City Nữ vs Sporting JAX (W): Diễn biến chính

  • 5'
    Catherine Zimmerman goal 
    1-0
  • 10'
    King T. (Assist:Jennifer Cudjoe)(Assists:Jennifer Cudjoe) goal 
    2-0
  • 17'
    2-1
    goal DeSmit B.
  • 23'
    Jennifer Cudjoe
    2-1
  • 57'
    2-1
    DeSmit B.
  • 74'
    Catherine Zimmerman
    2-1
  • 76'
    2-1
    Maci Teater
  • 82'
    Catherine Zimmerman(Assists:Ashlyn Miller) goal 
    3-1
  • 90'
    3-2
    goal Kenton P. (Assist:DeSmit B.)
  • BXH VĐQG Mỹ nữ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Brooklyn City Nữ vs Sporting JAX (W): Số liệu thống kê

  • Brooklyn City Nữ
    Sporting JAX (W)
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 337
    Số đường chuyền
    323
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    40
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 29
    Long pass
    18
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 1.21
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 1.49
    Cú sút trúng đích
    1.89
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    18
  •  
     
" "