Kết quả Toluca vs Atlas, 06h00 ngày 13/09
Kết quả Toluca vs Atlas
Nhận định, Soi kèo Toluca vs Atlas 06h00 ngày 13/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Toluca vs Atlas
Phong độ Toluca gần đây
Phong độ Atlas gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.82+1
1.06O 3
1.00U 3
0.841
1.40X
4.332
5.75Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.87O 1.25
1.00U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toluca vs Atlas
-
Sân vận động: Estadio Nemesio Diez
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 8
-
Toluca vs Atlas: Diễn biến chính
-
17'Helio Junio(Reason:Penalty awarded)0-0
-
19'Ernesto Alexis Vega Rojas
1-0 -
22'Jesus Angulo(Assists:Nicolás Castro)
2-0 -
24'2-0Manuel Vicente Capasso
-
29'Federico Viñas(Assists:Bruno Mendez Cittadini)
3-0 -
46'Joao Paulo Dias Fernandes
Federico Viñas3-0 -
46'3-0Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Arturo Gonzalez -
46'3-0Sergio Ismael Hernandez Flores
Paulo Barboza -
51'3-1
Florian Gonzalo de Jesus Monzon(Assists:Luis Esteves) -
53'Joao Paulo Dias Fernandes(Assists:Jesus Angulo)
4-1 -
57'Helio Junio4-1
-
57'4-1Milton Valenzuela
-
58'Everardo Del Villar
Helio Junio4-1 -
60'Jorge Rodriguez(OW)5-1
-
62'5-1Elias Montiel
Jorge Sanchez -
72'Victor Alfonso Guzman
Jesus Angulo5-1 -
72'Pavel Perez
Nicolás Castro5-1 -
79'5-1Jesus Serrato
Luis Esteves -
79'5-2
Luis Henrique Barros Lopes,Duk -
81'5-2Jesus Serrato
-
83'Luan Garcia Teixeira
Ernesto Alexis Vega Rojas5-2 -
87'5-2Adrian Mora Barraza
Manuel Vicente Capasso
-
Toluca vs Atlas: Đội hình chính và dự bị
-
Toluca4-1-4-1Atlas5-4-112Ronaldo Dimas20Jesus Gallardo6Andres Federico Pereira Castelnoble4Bruno Mendez Cittadini2Diego Zaragoza5Franco Agustin Romero9Ernesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo8Nicolás Castro11Helio Junio16Federico Viñas9Florian Gonzalo de Jesus Monzon58Arturo Gonzalez27Victor Hugo Rios De Alba15Paulo Barboza10Luis Esteves3Jorge Sanchez13Gaddi Aguirre28Manuel Vicente Capasso16Milton Valenzuela5Jorge Rodriguez12Camilo Andres Vargas Gil
- Đội hình dự bị
-
184Sebastián Aceves24Fernando Arce3Antonio Briseno25Everardo Del Villar7Victor Alfonso Guzman13Luan Garcia Teixeira26Joao Paulo Dias Fernandes15Pavel Perez18David Shrem23Oswaldo VirgenLuis Henrique Barros Lopes,Duk 11Luis Gamboa 251Sergio Ismael Hernandez Flores 23Jose Lozano 17Jose Martin 203Elias Montiel 18Adrian Mora Barraza 4Antonio Sanchez 22Juan Jose Purata 44Jesus Serrato 192
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo Antonio Mohamed MatijevichDiego Cocca
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Toluca vs Atlas: Số liệu thống kê
-
TolucaAtlas
-
6Phạt góc7
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
12Sút Phạt11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
457Số đường chuyền386
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công17
-
-
7Đánh chặn6
-
-
18Ném biên22
-
-
0Woodwork2
-
-
8Cản phá thành công17
-
-
17Thử thách7
-
-
3Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass11
-
-
111Pha tấn công60
-
-
35Tấn công nguy hiểm30
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng0.94
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.19xG Set Play0.39
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.94
-
-
2.75Cú sút trúng đích1.35
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác19
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
24Phá bóng18
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chivas Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Toluca | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Club America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 16 | H T T T T B |
| 4 | CDSyC Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 | 15 | B B B T T T |
| 5 | Queretaro FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H B T T |
| 6 | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H T B T B |
| 7 | Puebla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | B H T T B T |
| 8 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | B T T B H B |
| 9 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B H H T T |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | T H H B T B |
| 11 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B B H |
| 12 | Club Leon | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T T T H B |
| 13 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B B H B H B |
| 14 | Tigres UANL | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | B B T H H H |
| 15 | CF Atlante | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 7 | T H B H H B |
| 16 | Atletico San Luis | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H H B H T B |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B B H B T |
| 18 | FC Juarez | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

