Kết quả Necaxa vs Puebla, 08h00 ngày 12/09
Kết quả Necaxa vs Puebla
Nhận định, Soi kèo Necaxa vs Puebla 08h00 ngày 12/09: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Necaxa vs Puebla
Phong độ Necaxa gần đây
Phong độ Puebla gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.87O 2.75
0.89U 2.75
0.951
1.96X
3.602
3.30Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.79O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Necaxa vs Puebla
-
Sân vận động: Aguascalienste victory
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 8
-
Necaxa vs Puebla: Diễn biến chính
-
45'0-0Juan Pablo Vargas
-
45'0-0Fernando Monarrez Ochoa
-
45'Mauro Zaleta0-0
-
46'Kevin Rosero
Owen de Jesus Gonzalez0-0 -
46'Miguel Rodriguez
Mauro Zaleta0-0 -
46'0-0Ignacio Maestro Puch
Omar Fernando Moreno Villegas -
46'0-0Oscar Eduardo Villa Dominguez
Fernando Monarrez Ochoa -
49'0-0Carlos Alberto Baltazar Agraz
-
62'0-0Mathias Tomas
Kevin Velasco -
68'Juan Torres
Matias Espindola0-0 -
75'Danny Leyva
Lorenzo Faravelli0-0 -
81'0-0Lucas Camilo
Bryan Eduardo Garnica Cortez -
86'Juan Valencia
Pedro Pedraza0-0 -
89'0-0Jose Pachuca
Carlos Alberto Baltazar Agraz -
90'0-1
Mathias Tomas(Assists:Alejandro Organista Orozco) -
90'Luis Ronaldo Jiménez González0-1
-
Necaxa vs Puebla: Đội hình chính và dự bị
-
Necaxa3-4-2-1Puebla4-2-3-112Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros5Kaiky Marques Naves33Raul Alejandro Martinez Ruiz14Mauro Zaleta8Lorenzo Faravelli16Pedro Pedraza13Owen de Jesus Gonzalez10Javier Ruiz21Matias Espindola9Julian Carranza8Omar Fernando Moreno Villegas27Bryan Eduardo Garnica Cortez26Kevin Velasco22Carlos Alberto Baltazar Agraz24Alejandro Organista Orozco21Sergio Sanabria12Iker Moreno5Facundo Ezequiel Almada4Juan Pablo Vargas7Fernando Monarrez Ochoa28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
- Đội hình dự bị
-
1Christopher Andrade17Rogelio Cortez Pineda6Danny Leyva20Francisco Mendez4Alexis Pena99Miguel Rodriguez7Kevin Rosero11Juan Torres90Juan Valencia88Carlos VargasAlvaro de la Rosa 195Alberto Herrera 3Angel Leyva 2Lucas Camilo 34Ignacio Maestro Puch 19Jose Pachuca 20Alonso Ramirez 16Jesus Rodriguez 33Mathias Tomas 10Oscar Eduardo Villa Dominguez 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fernando Ruben GagoHernan Cristante
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Necaxa vs Puebla: Số liệu thống kê
-
NecaxaPuebla
-
8Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
12Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
429Số đường chuyền340
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công19
-
-
3Đánh chặn8
-
-
28Ném biên24
-
-
13Cản phá thành công19
-
-
10Thử thách8
-
-
5Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass27
-
-
95Pha tấn công95
-
-
44Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
48Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng0.68
-
-
0.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.95xG Set Play0.41
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.68
-
-
0.18Cú sút trúng đích0.52
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
25Số quả tạt chính xác19
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
23Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chivas Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Toluca | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Club America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 16 | H T T T T B |
| 4 | CDSyC Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 | 15 | B B B T T T |
| 5 | Queretaro FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H B T T |
| 6 | Club Tijuana | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H T B T B |
| 7 | Puebla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | B H T T B T |
| 8 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | B T T B H B |
| 9 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B H H T T |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | T H H B T B |
| 11 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B B H |
| 12 | Club Leon | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T T T H B |
| 13 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B B H B H B |
| 14 | Tigres UANL | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | B B T H H H |
| 15 | CF Atlante | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 7 | T H B H H B |
| 16 | Atletico San Luis | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H H B H T B |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 4 | B B B H B T |
| 18 | FC Juarez | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

