Kết quả Hostert vs F91 Dudelange, 22h00 ngày 12/09
Kết quả Hostert vs F91 Dudelange
Đối đầu Hostert vs F91 Dudelange
Phong độ Hostert gần đây
Phong độ F91 Dudelange gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.5
0.61U 2.5
1.151
3.00X
3.502
2.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hostert vs F91 Dudelange
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 7
-
Hostert vs F91 Dudelange: Diễn biến chính
-
35'0-0
-
45'0-0
-
45'0-0
-
45'0-0
-
54'0-0
-
61'0-0
-
87'0-0
-
89'0-0
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
Hostert vs F91 Dudelange: Số liệu thống kê
-
HostertF91 Dudelange
-
1Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài16
-
-
12Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
2Việt vị2
-
-
7Ném biên20
-
-
88Pha tấn công97
-
-
37Tấn công nguy hiểm63
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 7 | 7 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 9 | 6 | 18 | T T T T T B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Progres Niedercorn | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 15 | T T B B T T |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 6 | 12 | T B T T B T |
| 7 | Atert Bissen | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Walferdange | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | B T B T B T |
| 9 | Hostert | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B T H |
| 10 | F91 Dudelange | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T T B H |
| 11 | Jeunesse Esch | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 21 | -13 | 6 | B T B B B B |
| 13 | FC Wiltz 71 | 7 | 1 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 14 | Victoria Rosport | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 4 | B B B B T B |
| 16 | Swift Hesperange | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 27 | -25 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

