Kết quả Grobina vs Jelgava, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Grobina vs Jelgava
Đối đầu Grobina vs Jelgava
Phong độ Grobina gần đây
Phong độ Jelgava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.80O 2.5
0.84U 2.5
0.921
2.57X
3.252
2.37Hiệp 1+0
0.78-0
0.96O 1
0.90U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grobina vs Jelgava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Latvia 2026 » vòng 30
-
Grobina vs Jelgava: Diễn biến chính
-
27'Ivan Tyshchenko0-0
-
28'Jose Martin Ribeiro0-0
-
46'Oladotun Olatunde-Matthew
Ivan Tyshchenko0-0 -
51'0-0Tomas Rataj
Glebs Patika -
68'0-0Roberts Melkis
-
72'Artjoms Puzirevskis0-0
-
72'Glebs Kluskins
Jose Martin Ribeiro0-0 -
76'0-0Kristers Alekseiciks
-
84'0-0Emils Smaukstelis
Filip Hasek -
84'0-0Rihards Becers
Roberts Melkis -
88'Oladotun Olatunde-Matthew0-0
-
88'Ali Aruna
Anton Baidal0-0
-
Grobina vs Jelgava: Đội hình chính và dự bị
-
Grobina4-4-2Jelgava5-4-121Roberts Ozols11Olgerts Rascevskis27Rolandas Baravykas15Aleksa Jovanovic2Krisjanis Rupeiks80Anton Baidal87Jose Martin Ribeiro3Davids Druzinins88Ivan Tyshchenko99Artjoms Puzirevskis6Milan Corryn20Glebs Patika29Glebs Zaleiko11Martin Hasek8Roberts Melkis24Filip Hasek13Jegors Novikovs4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks3Maksims Semesko22Milos Pudil1Adam Dvorak
- Đội hình dự bị
-
13Ali Aruna10Devids Dobrecovs32Glebs Kluskins1Vjaceslavs Kudrjavcevs5Gustavs Leitans8Oladotun Olatunde-Matthew14Maksims Sidorovs20Hirotaka Yamada17Arturs ZjuzinsRihards Becers 9Adams Dreimanis 23Toms Leitis 16Armands Petersons 19Tomas Rataj 17Emils Smaukstelis 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ervins Perkons
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Grobina vs Jelgava: Số liệu thống kê
-
GrobinaJelgava
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút5
-
-
13Sút Phạt20
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
211Số đường chuyền581
-
-
55%Chuyền chính xác84%
-
-
20Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị1
-
-
6Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
29Ném biên22
-
-
0Woodwork2
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách7
-
-
4Successful center5
-
-
16Long pass14
-
-
56Pha tấn công75
-
-
31Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công59
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
0.33Cú sút trúng đích1.46
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
27Phá bóng25
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 29 | 20 | 7 | 2 | 84 | 30 | 54 | 67 | T T H B H H |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 | 35 | T B H H T T |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

