Kết quả Okzhetpes vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 20h00 ngày 18/10
Kết quả Okzhetpes vs Kyzylzhar Petropavlovsk
Phong độ Okzhetpes gần đây
Phong độ Kyzylzhar Petropavlovsk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202620:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.74U 2.5
0.911
1.93X
3.252
3.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Okzhetpes vs Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Sân vận động: Torpedo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C
VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 23
-
Okzhetpes vs Kyzylzhar Petropavlovsk: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
-
Okzhetpes vs Kyzylzhar Petropavlovsk: Số liệu thống kê
-
OkzhetpesKyzylzhar Petropavlovsk
BXH VĐQG Kazakhstan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 25 | 18 | 4 | 3 | 48 | 18 | 30 | 58 | T T T T B T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 25 | 17 | 6 | 2 | 51 | 19 | 32 | 57 | T T T T T B |
| 3 | Lokomotiv Astana | 24 | 13 | 6 | 5 | 41 | 25 | 16 | 45 | T T H T T B |
| 4 | Okzhetpes | 25 | 12 | 6 | 7 | 38 | 34 | 4 | 42 | T B T T T B |
| 5 | FK Aktobe Lento | 25 | 12 | 5 | 8 | 36 | 29 | 7 | 41 | B H T B T T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 33 | 0 | 35 | H T H B B T |
| 7 | Tobol Kostanai | 25 | 10 | 4 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | B T T B T T |
| 8 | Zhenis | 25 | 8 | 8 | 9 | 25 | 29 | -4 | 32 | H T T B B T |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 25 | 8 | 7 | 10 | 22 | 30 | -8 | 31 | B H B T B B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 | 36 | -10 | 26 | B H H T B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 25 | 6 | 6 | 13 | 27 | 38 | -11 | 24 | T H H B B B |
| 12 | FK Atyrau | 24 | 4 | 11 | 9 | 18 | 25 | -7 | 23 | H H B B T B |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 24 | 5 | 8 | 11 | 24 | 33 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 25 | 4 | 11 | 10 | 21 | 32 | -11 | 23 | H B B B B T |
| 15 | Altay FK | 25 | 5 | 8 | 12 | 24 | 36 | -12 | 23 | B H B B T T |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 25 | 5 | 7 | 13 | 26 | 43 | -17 | 22 | H B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

