Kết quả PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki, 01h00 ngày 14/09
Kết quả PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki
Đối đầu PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki
Phong độ PAOK Saloniki gần đây
Phong độ Aris Thessaloniki gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
1.06O 2.75
0.97U 2.75
0.851
1.44X
4.202
5.75Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.85O 1
0.66U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki
-
Sân vận động: Thompas Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 4
-
PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki: Diễn biến chính
-
3'Jonjoe Kenny0-0
-
20'Christos Zafeiris0-0
-
25'0-0Tino Kadewere
-
30'Cherif Ndiaye(Reason:Penalty awarded)0-0
-
32'Cherif Ndiaye
1-0 -
42'Andrija Zivkovic
2-0 -
46'2-0Manu Garcia
Ayotomiwa Dele Bashiru -
61'2-0Lorenzo Moron Garcia
Tino Kadewere -
64'Kristijan Jakic
Christos Zafeiris2-0 -
73'Mohamed Mady Camara
Barcellos Freda Taison2-0 -
73'Chatsidis
Dimitrios Pelkas2-0 -
77'Cherif Ndiaye2-0
-
78'2-0Jeremy Petris
Noah Fadiga -
78'2-0Cristian Kouame
Giannis Gianniotas -
85'2-0Sebastian Alberto Palacios
Benjamin Garre -
85'Anestis Mythou
Cherif Ndiaye2-0 -
85'Taha Abdi Ali
Andrija Zivkovic2-0
-
PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki: Đội hình chính và dự bị
-
PAOK Saloniki4-2-3-1Aris Thessaloniki4-3-31Jiri Pavlenka21Abdul Rahman Baba5Giannis Michailidis19Diego Henrique Costa Barbosa3Jonjoe Kenny16Ognjen Ugresic20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison10Dimitrios Pelkas14Andrija Zivkovic27Cherif Ndiaye7Benjamin Garre9Tino Kadewere70Giannis Gianniotas97Fredrik Jensen20Ayotomiwa Dele Bashiru10Uros Racic27Noah Fadiga4Fabiano Leismann44Bosko Sutalo3Omar Richards33Ricardo Velho
- Đội hình dự bị
-
22Taha Abdi Ali97Dimitrios Bataoulas2Mohamed Mady Camara52Chatsidis18Kristijan Jakic78Georgios Kosidis56Anestis Mythou7Santamaria Baptiste47Shola Shoretire32Greg Taylor25Konstantinos Thymianis99Antonis TsiftsisApostolos Barmpopoulos 24Othmane Boussaid 49Konstantinos Charoupas 41Manu Garcia 5Cristian Kouame 8Lovro Majkic 21Rafael Mir Vicente 17Lorenzo Moron Garcia 80Sebastian Alberto Palacios 34Jeremy Petris 2Matar Thiam 45Michalis Voriazidis 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Razvan Lucescu
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
PAOK Saloniki vs Aris Thessaloniki: Số liệu thống kê
-
PAOK SalonikiAris Thessaloniki
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút8
-
-
14Sút Phạt15
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
367Số đường chuyền424
-
-
75%Chuyền chính xác79%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn6
-
-
26Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
13Thử thách18
-
-
1Successful center8
-
-
25Long pass30
-
-
106Pha tấn công103
-
-
44Tấn công nguy hiểm44
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
62Số pha tranh chấp thành công54
-
-
2.39Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.54
-
-
0.01xG Set Play0.7
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
2.56Cú sút trúng đích1.2
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
11Số quả tạt chính xác23
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
38Phá bóng27
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

