Kết quả Kalamata AO vs Volos NFC, 22h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Volos NFC 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.78
    -0
    1.06
    O 2
    0.79
    U 2
    1.03
    1
    2.37
    X
    2.90
    2
    2.80
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    1.04
    O 0.75
    0.71
    U 0.75
    1.09
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kalamata AO vs Volos NFC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 4

  • Kalamata AO vs Volos NFC: Diễn biến chính

  • 26'
    0-1
    goal Matias Gonzalez(Assists:Jorge Samuel Figueiredo Fernandes)
  • 34'
    0-1
    Vasilios Grosdis
  • 37'
    0-1
    Matias Gonzalez
  • 49'
    0-1
     Derek Agyakwa
     Hatim Essaoubi
  • 56'
    Gonzalo Augustin Pineiro
    0-1
  • 59'
    Erik Hamza(Assists:Ahmad Mendes Moreira) goal 
    1-1
  • 60'
    1-1
     Dzenis Burnic
     Vasilios Grosdis
  • 60'
    1-1
     Francesc Regis
     Gustavo Furtado
  • 65'
    Argyrios Liatsikouras  
    Julian Bonetto  
    1-1
  • 69'
    Julio Alonso Sosa
    1-1
  • 76'
    1-1
    Hamza Mendyl
  • 77'
    1-1
     Georgios Mygas
     Hamza Mendyl
  • 77'
    1-1
     Georgios Charalampoglou
     Matias Gonzalez
  • 78'
    Djibril Diarra  
    Arnor Sigurdsson  
    1-1
  • 79'
    1-1
    Georgios Mygas
  • 84'
    Jovanny David Bolivar Alvarado(Assists:Ahmad Mendes Moreira) goal 
    2-1
  • 84'
    Jovanny David Bolivar Alvarado(Reason:Goal awarded)
    2-1
  • 90'
    Messemo Junior Bakayoko  
    Gonzalo Augustin Pineiro  
    2-1
  • 90'
    Ilias Chatzitheodoridis  
    Jovanny David Bolivar Alvarado  
    2-1
  • 90'
    Erik Hamza(Assists:Djibril Diarra) goal 
    3-1
  • Kalamata AO vs Volos NFC: Đội hình chính và dự bị

  • Kalamata AO4-2-3-1
    1
    Joannis Gelios
    17
    Julio Alonso Sosa
    97
    Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
    4
    Stefanos Stroungis
    22
    Petros Kaloutsikidis
    23
    Gonzalo Augustin Pineiro
    24
    Erik Hamza
    20
    Ahmad Mendes Moreira
    10
    Arnor Sigurdsson
    32
    Julian Bonetto
    9
    Jovanny David Bolivar Alvarado
    11
    Gustavo Furtado
    10
    Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
    21
    Matias Gonzalez
    7
    Lazaros Lamprou
    8
    Maximiliano Gabriel Comba
    17
    Vasilios Grosdis
    37
    Hamza Mendyl
    15
    Hatim Essaoubi
    4
    Giannis Kargas
    24
    Konstantinos Lykourinos
    55
    Alexei Koselev
    Volos NFC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Stavros Angelis
    19Messemo Junior Bakayoko
    12Ilias Chatzitheodoridis
    6Djibril Diarra
    26Panagiotis Ginis
    44Axel Thurel Sahuye Guessand
    29Uros Ignjatovic
    8Argyrios Liatsikouras
    5Aaron Martin Luis
    18Panagiotis Panagiotou
    40Nikola Vasiljevic
    Derek Agyakwa 99
    Dzenis Burnic 27
    Georgios Charalampoglou 49
    Georgios Mygas 22
    Yvan Neyou Noupa 91
    Athanasios Papathanasiou-Gerofokas 82
    Fabio Refatllari 89
    Eleftherios Tasiouras 72
    Francesc Regis 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Hy Lạp
  • BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
  • Kalamata AO vs Volos NFC: Số liệu thống kê

  • Kalamata AO
    Volos NFC
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 327
    Số đường chuyền
    374
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 11
    Long pass
    18
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 2.25
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.76
  •  
     
  • 1.83
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.57
  •  
     
  • 0.42
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 2.25
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.76
  •  
     
  • 1.71
    Cú sút trúng đích
    1.31
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Panathinaikos 4 4 0 0 11 2 9 12 T T T T
2 PAOK Saloniki 4 3 0 1 9 4 5 9 T T B T
3 OFI Crete 4 3 0 1 6 2 4 9 T B T T
4 Panaitolikos Agrinio 4 3 0 1 7 4 3 9 T T T B
5 AEK Athens 4 2 2 0 11 2 9 8 T H T H
6 Olympiakos Piraeus 4 2 1 1 3 2 1 7 T T H B
7 Aris Thessaloniki 4 2 0 2 5 10 -5 6 T T B B
8 Iraklis 4 1 2 1 4 6 -2 5 B H T H
9 Kalamata AO 4 1 1 2 6 7 -1 4 B B H T
10 Atromitos Athens 4 0 2 2 3 5 -2 2 B B H H
11 Volos NFC 4 0 2 2 3 7 -4 2 B H H B
12 AE Kifisias 4 0 2 2 2 6 -4 2 H B B H
13 Asteras Tripolis 4 0 1 3 2 7 -5 1 B B B H
14 Levadiakos 4 0 1 3 0 8 -8 1 B B B H

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
" "