Kết quả AE Kifisias vs Levadiakos, 01h00 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.78O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.60X
3.002
2.50Hiệp 1+0
0.73-0
1.09O 1
1.08U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AE Kifisias vs Levadiakos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 4
-
AE Kifisias vs Levadiakos: Diễn biến chính
-
13'Konstantinos Apostolakis0-0
-
33'0-0Mahamadou Balde
-
45'0-0Giannis Tsivelekidis
-
46'Tiago Manso
Konstantinos Apostolakis0-0 -
46'Dimitrios Theodoridis
Jorge Marcos Pombo Escobar0-0 -
52'0-0Dimitris Emmanouilidis
Adrian Sut -
52'0-0Panagiotis Symelidis
Agustin Urzi -
61'Jordi Mboula
Jeremy Antonisse0-0 -
62'Seedy Jagne0-0
-
69'0-0Juan Bauza
Mahamadou Balde -
70'0-0Konstantinos Gkoumas
Ioannis Kosti -
72'Tiago Manso0-0
-
79'0-0Ognjen Ozegovic
Moses David Cobnan -
79'0-0Panagiotis-Marios Vichos
-
84'Gerson Sousa
Angelo Sagal0-0 -
90'0-0Niv Eliasi
-
AE Kifisias vs Levadiakos: Đội hình chính và dự bị
-
AE Kifisias4-4-1-1Levadiakos4-2-3-199Moisés Ramírez23Leroy Abanda Mfomo5Alex Petkov33Hugo Sousa2Konstantinos Apostolakis7Jeremy Antonisse17Konstantinos Roukounakis19Seedy Jagne8Bernardo Martins6Jorge Marcos Pombo Escobar28Angelo Sagal99Moses David Cobnan11Agustin Urzi18Ioannis Kosti21Mahamadou Balde8Giorgos Nikas15Adrian Sut2Alexandru Pantea23Georgios Kornezos37Giannis Tsivelekidis3Panagiotis-Marios Vichos55Niv Eliasi
- Đội hình dự bị
-
15Alexandros Anagnostopoulos72Apostolos Christopoulos4Giannis Panagiotis Doiranlis21Nektarios Kaloskamis44Vangelis Manganas48Tiago Manso11Jordi Mboula20Michalis Patiras26Konstantinos Polykratis1Roberts10Gerson Sousa9Dimitrios TheodoridisLucas Anacker 33Juan Bauza 7Dimitris Emmanouilidis 17Konstantinos Gkoumas 20Georgios Manthatis 14Mohamed Ndiaye 66Ognjen Ozegovic 9Christos Papadopoulos 74Gregorio Rodriguez 27Panagiotis Symelidis 31Nikolaos Tsaras 95Georgios Vrakas 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
AE Kifisias vs Levadiakos: Số liệu thống kê
-
AE KifisiasLevadiakos
-
9Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút3
-
-
14Sút Phạt16
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
483Số đường chuyền286
-
-
85%Chuyền chính xác74%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị6
-
-
1Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn9
-
-
27Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách10
-
-
4Successful center3
-
-
32Long pass18
-
-
96Pha tấn công79
-
-
56Tấn công nguy hiểm27
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.53
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.56xG Set Play0.02
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.53
-
-
1.25Cú sút trúng đích0.04
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
23Số quả tạt chính xác16
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
31Phá bóng40
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
